Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN POGOHI
Website của CÔNG TY CỔ PHẦN POGOHI có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
POGOHI JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
POGOHI.,JSC
Mã số thuế:
3101157450
Địa chỉ: 89 Nguyễn Gia Trí, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Quảng Trị
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-10
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê,
điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở, văn phòng; Kinh doanh bất động sản khác.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khácChi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm, trồng cây lâu năm khác còn lại |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết: Điện gió, điện mặt trời |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, các công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng; Chuẩn bị mặt bằng; Xây dựng đường giao thông nội bộ. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết:Trang trí nội, ngoại thất các công trình xây dựng. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Hoạt động chống thấm, chống mối công trình và các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn các loại hàng nông, lâm sản nguyên liệu; Bán buôn các loại hoa, cây cảnh; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn thực phẩm khác. |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các loại đồ uống như bia, rượu, nước giải khát,... |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn nhiên liệu động cơ, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gỗ các loại; Bán buôn các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ nhiên liệu động cơ, xăng dầu, các loại khí hóa lỏng và các sản phẩm liên quan. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Vận tải hành khách đường bộ khác; Dịch vụ cáp treo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Khách sạn, resort, nhà nghỉ, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở, văn phòng; Kinh doanh bất động sản khác. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Khảo sát địa hình các công trình giao thông, xây dựng; Lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công, thẩm tra thiết kế, tổng dự toán các công trình giao thông, dân dụng - công nghiệp; Tư vấn giám sát và quản lý dự án các công trình giao thông, xây dựng dân dụng và công nghiệp; Lập hồ sơ mời thầu và tư vấn đấu thầu; khảo sát địa chất công trình; Thí nghiệm vật liệu xây dựng, kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Thiết kế quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuậtChi tiết: Dịch vụ đăng kiểm xe cơ giới |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê xe ô tô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy công trình. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9319 | Hoạt động thể thao khácChi tiết: Hoạt động zipline, hoạt động bơi thuyền, thể thao mạo hiểm, nhảy dù và các hoạt động thể thao mạo hiểm khác. |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đềChi tiết: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề; Hoạt động khám phá hang động. |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP WINWIN
Mã số thuế:
1801835059
Người đại diện:
Không
công khai
161 ấp Thầy Ký, Xã Thạnh An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LƯƠNG NGUYỄN
Mã số thuế:
1801835108
Người đại diện:
Không
công khai
481C, Khu vực 3, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY CP BĐS THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐÔNG TÂY
Mã số thuế:
1900712516-001
Người đại diện:
Không
công khai
Chợ Tân An lô 01 Đường Hai Bà Trưng, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ LOTUS VIỆT NAM
Mã số thuế:
1801835098
Người đại diện:
Không
công khai
243 Nguyễn Văn Quy, khu vực Phú Lợi, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XANH VIETSTAR
Mã số thuế:
1801835154
Người đại diện:
Không
công khai
D48, đường số 4, KDC Văn Hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LOGISTICS QUỐC TẾ ZHONGHAO VIỆT NAM
Mã số thuế:
6300396579
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 2525, tờ bản đồ số: 01, ẤP Phú Bình, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DUY PHÁT TẠI CẦN THƠ
Mã số thuế:
1701183071-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 164, ấp Tầm Vu 1, Xã Thạnh Hoà, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SLOAR POWER QUỐC PHỤC
Mã số thuế:
2200833517
Người đại diện:
Không
công khai
517 Lê Duẩn, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XÂY DỰNG TÂN HOÀNG PHONG
Mã số thuế:
1801835147
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TẦM NHÌN EMMO VIỆT NAM
Mã số thuế:
1801835115
Người đại diện:
Không
công khai
Số 150, Đường Phan Đình Phùng, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam







