Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT LOGISTICS
Website của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT LOGISTICS có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
2803237352
Địa chỉ: Số nhà 176 Dã Tượng, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-14
Ngành nghề chính:
Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Chế biến tinh bột, chế biến nông lâm sản.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khácChi tiết: Chăn nuôi gia súc. |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtChi tiết: Sản xuất bột sắn và các sản phẩm phục vụ từ sắn. |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chếChi tiết: Sản xuất cồn |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Chế biến tinh bột, chế biến nông lâm sản. |
| 3830 | Tái chế phế liệu(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ởChi tiết: Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, ví dụ: nhà máy, xưởng lắp ráp. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ lĩnh vực đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không bao gồm kinh doanh động vật quý hiếm nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ( Trừ lĩnh vực đấu giá) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Dịch vụ xếp, dỡ hàng hóa tại các địa điểm như kho hàng hóa, chợ, siêu thị, trung tâm thương mại. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ; Điều 4 Nghị định 02/ |
| 2022 | /NĐ-CP). |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Môi giới bất động sản, tư vấn và quản lý bất động sản. |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật, trừ đấu giá bất động sản). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI NAM HT
Mã số thuế:
1602233388
Người đại diện:
Không
công khai
167/7 Trần Hưng Đạo, ấp Thị 1, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN S.G.N
Mã số thuế:
1602233363
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 17, Ấp Vĩnh Thạnh B, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ HẢI MAI
Mã số thuế:
1602233395
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa Đất Số 417, Tờ Bản Đồ Số 35, Khóm Tây An, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐO ĐẠC CÔNG TRÌNH ĐẠI MINH - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN PHÚ HÒA
Mã số thuế:
1602075117-011
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Trần Phú, Ấp Thanh Niên, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN THẨM MỸ SAPPHIRE
Mã số thuế:
1702359289
Người đại diện:
Không
công khai
168 Lê Thúc Nha, Tổ 3, Khu phố Ông Lang Cửa Dương, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM MTV THỊNH TIẾN
Mã số thuế:
1602233370
Người đại diện:
Không
công khai
Số 01, đường 6A, Tây Khánh 2, KDC Bắc Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ORIENTER
Mã số thuế:
1702367730
Người đại diện:
Không
công khai
BT1-26, Đường Trần Bạch Đằng, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH J PHÚ QUỐC
Mã số thuế:
1702367755
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 2, khu phố Dãy Ốc, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐINH NGUYỆN
Mã số thuế:
1702367787
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 7, ấp 8 Xáng 1, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM TUYỀN
Mã số thuế:
1102176928
Người đại diện:
Không
công khai
Số 97, Ấp Mai Vàng, Xã Tân Tây, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam







