Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HUỲNH PHÁT
Website của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HUỲNH PHÁT có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
2200814419
Địa chỉ: NL5 - D01 KDC Sáng Quang, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2025-02-14
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loạiChi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo); Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, vách ngăn phòng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nướcChi tiết: Khai thác nước ngầm, xử lý nước cấp; xây dựng hệ thống cấp nước, lắp đặt đường ống công nghệ và hệ thống xử lý nước thải |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lắp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống điện ở tất cả các công trình xây dựng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Xây dựng nền móng, đóng cọc, chôn chân trụ, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng các công trình xây dựng; Xây dựng bể bơi ngoài trời |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khácChi tiết: Bán buôn ô tô, xe rơ-moóc, xe nâng, xe cuốc, xe tải |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn lúa, lúa giống các loại; Bán buôn nông sản; Bán buôn cây xanh, cây cảnh các loại; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất, ngoại thất; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn dây cáp điện, dây cáp thông tin, khí cụ điện, ống nước, ống luồng dây điện, chất màu, nhựa tổng hợp, chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn vật tư nông nghiệp; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật; Bán buôn vật tư, thiết bị khác dùng trong nuôi trồng thủy sản |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Nhà nghỉ, khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đấtChi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Khảo sát địa hình; Tư vấn đấu thầu; Tư vấn thẩm tra thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công và dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Lập dự án đầu tư công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Định giá xây dựng công trình; Tư vấn đấu thầu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiênChi tiết: Hoạt đông khu du lịch sinh thái |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Kinh doanh karaoke |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG JINOU
Mã số thuế:
2301414664
Người đại diện:
Không
công khai
Sh 42 Belhomes, Khu đô thị Vsip Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN YÊN PHÁT BẮC NINH
Mã số thuế:
2401082726
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 01, Ngõ 92, tổ dân phố Tân Tiến , Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH ELIS BẮC NINH
Mã số thuế:
2300981614-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số N3-04, Võ Cường 11, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG CHUYỂN TAD
Mã số thuế:
2401082691
Người đại diện:
Không
công khai
Lô 11 LK9, Khu đô thị mới phía Tây Dĩnh Trì, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VIỆT NINH VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301414230
Người đại diện:
Không
công khai
Căn 101 (Tầng 1 Thương mại) căn góc Tòa A-B chung cư Kinh Bắc, Tổ dân phố Đỉnh, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH IBOYCHEM
Mã số thuế:
2301414706
Người đại diện:
Không
công khai
Phòng 466, Tầng 4, Khu thương mại tổng hợp Đại Quang Minh, Số 22, Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JIN CHENG HOTEL
Mã số thuế:
2301414657
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 46 Phố Hoà Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA LEAGUE VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301414738
Người đại diện:
Không
công khai
Phòng 206, Tầng 2, Tòa nhà Dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN NÓN LÁ - NÓN LÁ TRAVEL
Mã số thuế:
3604113636
Người đại diện:
Không
công khai
279, đường Bùi Trọng Nghĩa, khu phố 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG & SỰ KIỆN TAT
Mã số thuế:
0319638527
Người đại diện:
Không
công khai
14 đường D33, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







