Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH LƯƠNG TN
Website của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH LƯƠNG TN có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
1102172440
Địa chỉ: Thửa đất số 224, Tờ bản đồ số 5, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-20
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1311 | Sản xuất sợiChi tiết: Sản xuất sợi, kết, cuộn; quay và dệt sợi; Xe sợi và sản xuất sợi cho hàng dệt và may |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khácChi tiết: Sản xuất vải không dệt và các phụ liệu ngành may mặc. Thêu gia công trên vải, da, thêu các sản phẩm may mặc khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấnChi tiết: In ấn báo chí, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác, sách và sách quảng cáo, bản thảo âm nhạc, bản đồ, tập bản đồ, áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác, tem bưu điện, tem thuế, tài liệu, séc và các chứng khoán bằng giấy khác, nhật ký, lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác, đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ, in ốp-sét, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi; in trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất bao bì nhựa và các sản phẩm nhựa gia dụng (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Gia công kim loại, gia công sắt mỹ thuật, nhôm, kính |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khácChi tiết: Bơm và nạp bình chữa cháy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệuChi tiết: - Tái chế phế liệu kim loại; - Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này; - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; – Lắp đặt phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết: Thi công trang trí nội thất, ngoại thất |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột và bán buôn thực phẩm khác như: trứng và sản phẩm từ trứng; dầu, mỡ động thực vật; hạt tiêu, gia vị khác; thức ăn cho động vật cảnh |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: Bán buôn vải, bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy văn phòng và phụ tùng thiết bị điện công nghiệp; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị ngành nhựa, ngành in bao bì; - Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, máy báo trộm, chống sét; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn hoá chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp và lĩnh vực phụ gia thực phẩm; Bán buôn phụ liệu may mặc, giày dép, cao su, keo dán, tơ, xơ, sợi, dệt; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, hạt nhựa nguyên sinh, tái sinh; Bán buôn hạt nhựa PP. PE, ABS, HPPE, EVA, PET, PC, PVC, POM, PBT; Bán buôn bao bì, thùng carton, băng keo các loại, túi nhựa PE, ly nhựa hộp nhựa các loại, các sản phẩm bằng nhựa, inox; Bán buôn giấy, bột giấy; Bán buôn mực in, phụ liệu thiết bị ngành in, trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, than đá; Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; - Bán lẻ đá, cát, sỏi; - Bán lẻ vật liệu xây dựng khác; - Bán lẻ lát sàn, gạch ốp tường; - Bán lẻ bình đun nước nóng; - Bán lẻ thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, nhà ở, kho bãi, nhà xưởng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: tư vấn bất động sản, quyền sử dụng đất (trừ đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: - Khảo sát xây dựng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng; - Kiểm định xây dựng; - Hoạt động đo đạc và bản đồ; - Tư vấn, thiết kế, dịch vụ phòng cháy chữa cháy, huấn luyện nghiệp vụ, bảo trì và bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất, thiết kế và dàn dựng gian hàng hội chợ, quầy kệ trưng bày, thiết kế sân khấu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: - Hoạt động cho thuê lại lao động; - Hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, triển lãm, giới thiệu, hội thảo, hội nghị, lễ hội, chương trình biểu diễn nghệ thuật, thể thao, tổ chức lễ động thổ, khởi công, khánh thành, khai trương; cung cấp dịch vụ âm thanh, ánh sáng, quay phim, chụp ảnh, trang trí sân khấu, trang thiết bị sự kiện |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT QUYẾT MẠNH
Mã số thuế:
2301413893
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOLAR MIỀN BẮC
Mã số thuế:
2301413879
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 216 đường Đồng Chương, khu Khúc Toại, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG KHANG FOOD
Mã số thuế:
2401082187
Người đại diện:
Không
công khai
Xóm Phúc Đình, Xã Phúc Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH AUTEX ENGINEERING
Mã số thuế:
2301413660
Người đại diện:
Không
công khai
Số 68, Thôn Ô Cách, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA XE PHÚC THỊNH
Mã số thuế:
2301413678
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 288 Khu Quế Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LÂM SẢN ĐẠI DƯƠNG BN
Mã số thuế:
2401082155
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Vi Sơn, Xã Bố Hạ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN HÀ ĐÔ - BẮC NINH
Mã số thuế:
2401082067
Người đại diện:
Không
công khai
ALK 31 Lô 21 Đường Nguyễn Quang Cầu 3, Khu Đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LD GROUP
Mã số thuế:
2401082010
Người đại diện:
Không
công khai
Số 154, TDP Minh Lập, Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MAY MẶC MTM
Mã số thuế:
2401082074
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Kép, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZESTORE VIỆT NAM
Mã số thuế:
2401082081
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Hà, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam







