Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÂN LONG – ĐẠI LÝ VÂN LONG
Website của CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÂN LONG – ĐẠI LÝ VÂN LONG có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0601243092-001
Địa chỉ: Thôn Giáp Nhất Nam, Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Ninh Bình
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-18
Ngành nghề chính:
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loạiChi tiết: Sản xuất bộ phận tháo rời, cửa kim loại, cửa sổ, cửa chớp, cổng, vách ngăn văn phòng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất tôn mạ màu, xà gồ, thép hình, thép tấm, các sản phẩm máy móc có đinh vít, các động cơ (trừ động cơ đồng hồ): xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ. dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự. các dây cáp cách điện hoặc không cách điện. bu lông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự. chân vịt tàu và cánh, mỏ neo, ống thép; Sản xuất đồ dùng cho nhà bếp bằng nhôm; Sản xuất các sản phẩm màng nhôm, ống thép, cửa nhựa có lõi thép, cửa cuốn, cửa xếp, cửa nhôm kính; Đúc, trạm, gò sản phẩm mỹ thuật bằng đồng, nhôm; Biển quảng cáo |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội; ngoại thất; Sản xuất, gia công cửa nhựa, cửa lõi thép, cửa UPVC, cửa thủy lực, cửa khung nhôm kính; Gia công hộp đèn bảng hiệu, đèn neonsign (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở); Sản xuất mái hiên, mái che di động và cố định (Không bao gồm sản xuất sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không bao gồm nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không bao gồm nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, camera quan sát; thiết bị báo trộm, báo cháy; Lắp đặt mái hiên, mái che di động và cố định; Lắp đặt hộp đèn bảng hiệu, đèn neonsign quảng cáo |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa) (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn thiết bị trường học; Bán buôn thiết bị camera giám sát, thiết bị báo động, chống trộm, thiết bị báo cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị âm thanh, ánh sán |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, ; Bán buôn vôi; Bán buôn giấy dán tường, vách trần thạch cao; Bán buôn tôn mạ màu, tấm nhôm nhựa; Bán buôn mái hiên, mái che di động và cố định |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường, hoá chất công nghiệp (không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư); Bán buôn vật tư ngành quảng cáo |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ các hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh) (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(Không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm) Chi tiết: cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH PETRO PHÚC HƯNG
Mã số thuế:
1602233268
Người đại diện:
Không
công khai
Tỉnh lộ 941, ấp 1, Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AZURE KHP
Mã số thuế:
1702367508
Người đại diện:
Không
công khai
Toà The Hill, Sun Grand City Hillside Residence, Tổ 10, Khu Phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NGỌC GIA HÂN
Mã số thuế:
1602233194
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 14, Ấp Bình Tân, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH MINH GIANG
Mã số thuế:
4300930885
Người đại diện:
Không
công khai
23 Vân Đông, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SƠN
Mã số thuế:
2902282035
Người đại diện:
Không
công khai
Khối Nghi Phú 1, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH T.V.K VIỆT NAM
Mã số thuế:
2500780224
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Táo, Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHẤT TÍN CNC
Mã số thuế:
3703496411
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất 1019, tờ bản đồ 20, đường Mỹ Phước – Tân Vạn, Khu phố 1, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIANG NAM GROUP
Mã số thuế:
1801835073
Người đại diện:
Không
công khai
14/10 Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CHIIL CHIL MEDIA
Mã số thuế:
6400482687
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 3, Xã Đức An, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV CHUNG HÀ
Mã số thuế:
5300853840
Người đại diện:
Không
công khai
Km43 QL70, thôn Trang Nùng, Xã Xuân Quang, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam







