Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH THIÊN TIÊN NAM PHƯƠNG
Website của CÔNG TY TNHH THIÊN TIÊN NAM PHƯƠNG có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
THIEN TIEN NAM PHUONG COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
THIÊN TIÊN NAM PHƯƠNG
Mã số thuế:
0319641960
Địa chỉ: Số 6A69 An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-16
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn đá quý, đá bán quý, đá phong thủy, đá cảnh, đá thiên thạch, đá ăn sắt, đá đổ mồ hôi, đá nổi.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0220 | Khai thác gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí-(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bảo hiểm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ mua bán vàng miếng) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn đá quý, đá bán quý, đá phong thủy, đá cảnh, đá thiên thạch, đá ăn sắt, đá đổ mồ hôi, đá nổi. |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ đấu giá bất động sản) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CTM BẮC NINH
Mã số thuế:
2301415509
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 1 Số nhà 58 Đường Vũ Đạt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THUẬN HẰNG VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301415481
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 1- CL16/38 KDT Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HONG FU
Mã số thuế:
2301415467
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Văn Miếu, Khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ANHEALTH
Mã số thuế:
2401082959
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Chi Lễ, Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH WANDA PRECISION (VIỆT NAM)
Mã số thuế:
2301415072
Người đại diện:
Không
công khai
Số 40 – 42, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN FM BẮC GIANG
Mã số thuế:
2301415097
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 152, tuyến phố Đồng Kỵ 4, tổ dân phố Đồng Kỵ 2, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂN KỶ NGUYÊN
Mã số thuế:
2301415266
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 3, lô 3, Tòa thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH 8 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG GIA BẾN TRE
Mã số thuế:
1301122525-005
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 304, tờ bản đồ số 33; Tổ dân phố Lãng Sơn, Thôn Hồng Sơn, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TẤN VINH
Mã số thuế:
2401083166
Người đại diện:
Không
công khai
Nhà số 02 Khu Cống Bún, TDP Đồng Quan, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHƯƠNG MAI BẮC NINH
Mã số thuế:
2301414865
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Xuân Lai, Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam


