Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH AN PHÚ FARM - CHI NHÁNH TRƯỜNG SA
Website của CÔNG TY TNHH AN PHÚ FARM - CHI NHÁNH TRƯỜNG SA có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0315641092-001
Địa chỉ: số 5 đường Lê Lợi, Khóm 2, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-06
Ngành nghề chính:
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán công trình xây dựng. Kiểm định chất lượng công trình. Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng). Tư vấn đấu thầu
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0121 | Trồng cây ăn quả(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0127 | Trồng cây chè(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1077 | Sản xuất cà phê(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản(không hoạt động tại trụ sở). |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; dầu thô; xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn). Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ mua bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất). - Bán buôn các loại giấy và bột giấy. - Bán buôn dung môi, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). - Bán buôn tinh dầu, hương liệu thiên nhiên dùng cho thực phẩm và công nghệ thực phẩm (không tồn trữ Hóa chất tại trụ sở). - Bán buôn các loại hạt nhựa PE, PP các loại (hóa phẩm từ dầu thô). |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan). Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Giao nhận hàng hóa. Thu, phát chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(không hoạt động tại trụ sở). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uốngChi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước quả |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản; trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán công trình xây dựng. Kiểm định chất lượng công trình. Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng). Tư vấn đấu thầu |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: Tổ chức hội thảo, hội nghị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất Cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện , phim ảnh) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Đào tạo nghề |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9319 | Hoạt động thể thao khácChi tiết: dịch vụ câu cá giải trí (trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG JINOU
Mã số thuế:
2301414664
Người đại diện:
Không
công khai
Sh 42 Belhomes, Khu đô thị Vsip Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN YÊN PHÁT BẮC NINH
Mã số thuế:
2401082726
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 01, Ngõ 92, tổ dân phố Tân Tiến , Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH ELIS BẮC NINH
Mã số thuế:
2300981614-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số N3-04, Võ Cường 11, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG CHUYỂN TAD
Mã số thuế:
2401082691
Người đại diện:
Không
công khai
Lô 11 LK9, Khu đô thị mới phía Tây Dĩnh Trì, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VIỆT NINH VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301414230
Người đại diện:
Không
công khai
Căn 101 (Tầng 1 Thương mại) căn góc Tòa A-B chung cư Kinh Bắc, Tổ dân phố Đỉnh, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH IBOYCHEM
Mã số thuế:
2301414706
Người đại diện:
Không
công khai
Phòng 466, Tầng 4, Khu thương mại tổng hợp Đại Quang Minh, Số 22, Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JIN CHENG HOTEL
Mã số thuế:
2301414657
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 46 Phố Hoà Đình, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA LEAGUE VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301414738
Người đại diện:
Không
công khai
Phòng 206, Tầng 2, Tòa nhà Dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN NÓN LÁ - NÓN LÁ TRAVEL
Mã số thuế:
3604113636
Người đại diện:
Không
công khai
279, đường Bùi Trọng Nghĩa, khu phố 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG & SỰ KIỆN TAT
Mã số thuế:
0319638527
Người đại diện:
Không
công khai
14 đường D33, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







