Tra cứu công ty mới thành lập

"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"



CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789

Website của CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HNDV 6789 có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế: HNDV 6789 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt: HNDV 6789 JSC
Mã số thuế: 0202362235
Địa chỉ: Tổ dân phố Vân Tra (tại nhà bà Nguyễn Thị Mai Loan), Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện: Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0311 Khai thác thuỷ sản biển
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu(trừ hoạt động khai khoáng Nhà nước cấm)
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác(trừ hoạt động nhà nước cấm)
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản(không bao gồm bán buôn hóa chất nhà nước cấm)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu(Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hạiChi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hạiChi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại
3830 Tái chế phế liệuChi tiết: Nhập khẩu phế liệu; Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại (không bao gồm chất thải nguy hại). Cơ sở chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về Giấy phép môi trường và an toàn PCCC theo quy định của pháp luật
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡChi tiết: Kinh doanh ngành, nghề có sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ
4312 Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: Kinh doanh ngành, nghề có sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ (Loại trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự ( bao gồm cả việc cho nổ ) tại mặt bằng xây dựng)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản) (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) (trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn động vật sống (không bao gồm động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy hải sản; Bán buôn rau, củ, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn mỳ chính; Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán buôn thực phẩm khác.
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc làoChi tiết: - Kinh doanh sản phẩm thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá, máy móc, thiết bị thuộc chuyên ngành thuốc lá, trừ thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng - Kinh doanh sản phẩm thuốc lào
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự ; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(không bao gồm vàng miếng)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm từ sơ chế gỗ; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và trải sàn nhà; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khóa; - Bán buôn đinh, ốc, vít và phụ kiện bằng kim loại - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn máy nước nóng và nồi hơi; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện. - Bán buôn phào chỉ trần nhựa, phào chỉ trần thạch cao, phào chỉ trần gỗ, phào chỉ trần bằng vật liệu khác - Bán buôn xốp cách nhiệt, tấm Alumec trong xây dựng - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(không bao gồm bán buôn hóa chất nhà nước cấm và các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
4690 Bán buôn tổng hợp(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) (Trừ đấu giá hàng hóa)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; Bán lẻ thủy sản; Bán lẻ rau, củ, quả; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán lẻ thực phẩm khác
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Kinh doanh sản phẩm thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá, máy móc, thiết bị thuộc chuyên ngành thuốc lá, trừ thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng - Kinh doanh sản phẩm thuốc lào
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường bộ
4932 Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: Kinh doanh vận tải đường bộ
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Kinh doanh kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Không bao gồm quầy bar)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác(Không bao gồm quầy bar)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống(Không bao gồm quầy bar)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Kinh doanh bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất )
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7911 Đại lý du lịchChi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành
7912 Điều hành tua du lịchChi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchChi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CTM BẮC NINH
Mã số thuế: 2301415509
Người đại diện: Không công khai
Tầng 1 Số nhà 58 Đường Vũ Đạt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THUẬN HẰNG VIỆT NAM
Mã số thuế: 2301415481
Người đại diện: Không công khai
Tầng 1- CL16/38 KDT Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HONG FU
Mã số thuế: 2301415467
Người đại diện: Không công khai
Đường Văn Miếu, Khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ANHEALTH
Mã số thuế: 2401082959
Người đại diện: Không công khai
Thôn Chi Lễ, Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH WANDA PRECISION (VIỆT NAM)
Mã số thuế: 2301415072
Người đại diện: Không công khai
Số 40 – 42, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN FM BẮC GIANG
Mã số thuế: 2301415097
Người đại diện: Không công khai
Số nhà 152, tuyến phố Đồng Kỵ 4, tổ dân phố Đồng Kỵ 2, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂN KỶ NGUYÊN
Mã số thuế: 2301415266
Người đại diện: Không công khai
Tầng 3, lô 3, Tòa thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH 8 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG GIA BẾN TRE
Mã số thuế: 1301122525-005
Người đại diện: Không công khai
Thửa đất số 304, tờ bản đồ số 33; Tổ dân phố Lãng Sơn, Thôn Hồng Sơn, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TẤN VINH
Mã số thuế: 2401083166
Người đại diện: Không công khai
Nhà số 02 Khu Cống Bún, TDP Đồng Quan, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHƯƠNG MAI BẮC NINH
Mã số thuế: 2301414865
Người đại diện: Không công khai
Thôn Xuân Lai, Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam