Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG THÀNH
Website của CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG THÀNH có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
HOANG THANH MTV COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HOANG THANH MTV CO., LTD
Mã số thuế:
0202359320
Địa chỉ: Số 579 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắtChi tiết: Khai thác quặng silic |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu(trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khácChi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ thăm dò theo phương pháp truyền thống và lấy mẫu quặng, thực hiện các quan sát địa chất tại khu vực có tiềm năng; Hoạt động cung cấp dịch vụ khoan thử và đào thử |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Gia công cơ khí |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(bao gồm lắp đặt kết cấu thép) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Đổ bê tông, đóng cọc, thử độ ẩm, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, uốn thép, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm và mặt hàng nhà nước cấm; môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn các phụ gia thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội; không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn tấm; Bán buôn quặng kim loại (không bao gồm bán buôn vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, hóa chất; không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ xăng dầu, dầu nhờn, mỡ bôi trơn và các sản phẩm liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh; (không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5310 | Bưu chính(trừ chuyển khoản, tiết kiệm và chuyển tiền bưu điện; trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 5320 | Chuyển phát(không bao gồm chuyển phát tiền, ngoại tệ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc bản đồ; Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng; Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời(không bao gồm cung ứng lao động tạm thời cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THÀNH AN TV
Mã số thuế:
2100678924-001
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 932, tờ bản đồ số 56, Khu dân cư Nam Long 2, Lô 9A, Khu đô thị Nam Cần Thơ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y HOÀNG KHANG
Mã số thuế:
1801816909-001
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 2137, tờ bản đồ số 2, khu vực 1, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TIẾN THƠ CT
Mã số thuế:
1801834513
Người đại diện:
Không
công khai
118/48H, Đường Trần Phú, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHI CHẤN HƯNG
Mã số thuế:
1801834425
Người đại diện:
Không
công khai
Số 42, Phan Bội Châu, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC HỒNG LOAN
Mã số thuế:
1801834489
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Trường Thọ, Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG SINH THÁI HỒ SEN SÓC TRĂNG
Mã số thuế:
2200833323
Người đại diện:
Không
công khai
Số 179 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VTNN MINH KHÔI
Mã số thuế:
2200833316
Người đại diện:
Không
công khai
161/3 Ấp 3 , Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV TM DV XÂY DỰNG PHÚC HẬU
Mã số thuế:
1801834538
Người đại diện:
Không
công khai
Số 420, ấp Nhơn Lộc 2, Xã Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TMDV DL HOME
Mã số thuế:
1801834545
Người đại diện:
Không
công khai
Nhơn Bình A, Xã Nhơn Ái, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ MAI NHẬT YẾN
Mã số thuế:
6300396360
Người đại diện:
Không
công khai
Số 19 Ấp 3, Xã Vĩnh Viễn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam







