Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN SEITECH
Website của CÔNG TY CỔ PHẦN SEITECH có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
SEITECH JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
SEITECH., JSC
Mã số thuế:
0111572771
Địa chỉ: Tầng 2, Tháp A, Tòa Helios, Số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-15
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(Không bao gồm kim loại là vàng)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắtChi tiết: Khai thác quặng bôxít |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại(Không bao gồm kim loại là vàng) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại(Không bao gồm kim loại là vàng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(Không bao gồm kim loại là vàng) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(trừ hoạt động Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hạiChi tiết: Thu gom chất thải nguy hại (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hạiChi tiết: Xử lý chất thải nguy hại (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3830 | Tái chế phế liệu(Trừ loại gây ô nhiễm môi trường) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ các loại Nhà nước cấm) (trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(trừ loại nhà nước cấm) (trừ đấu giá) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào(trừ xì gà) (trừ đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn thuốc; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; (trừ đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(không bao gồm thiết bị phát, thu- phát sóng vô tuyến điện) (trừ loại Nhà nước cấm) (trừ đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: - Mua bán thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); (Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (trừ loại Nhà nước cấm) (trừ đấu giá) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(trừ đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(trừ đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) (trừ đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim (trừ đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ các loại Nhà nước cấm) (trừ đấu giá) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ xì gà) (trừ đấu giá) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ đấu giá) (trừ trò chơi điện tử) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ xe đạp, kể cả xe đạp điện; - Bán lẻ phụ tùng xe đạp, kể cả phụ tùng xe đạp điện (Trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí ) (trừ đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ(trừ đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ(trừ đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiKhông bao gồm hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(Trừ cung cấp suất ăn hàng không) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(Trừ hoạt động xuất bản phẩm) (trừ trò chơi điện tử) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác(trừ trò chơi điện tử) |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính(trừ trò chơi điện tử) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác(trừ trò chơi điện tử) (trừ loại nhà nước cấm) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản (trừ tư vấn pháp luật bất động sản và tư vấn tài chính bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; hoạt động môi giới bản quyền, Tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ(Trừ cho thuê ôtô có lái xe đi kèm và cho thuê tài chính) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: - Tư vấn giáo dục, - Tư vấn du học |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ DLINVEST
Mã số thuế:
3002315628
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trần Phú, Xã Cẩm Duệ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ĐĂNG KHANG
Mã số thuế:
3002315635
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hưng Phú, Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TVT THANH THIÊN
Mã số thuế:
3002315667
Người đại diện:
Không
công khai
Số 29 đường Hoàng Ngọc Phách, tổ dân phố Liên Sơn, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ BỒI DƯỠNG VỀ QUẢN LÝ - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGHỀ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO
Mã số thuế:
3002315071-001
Người đại diện:
Không
công khai
887 Lê Thái Tổ, Ngã 3 Kỳ Liên, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI QUÂN ĐƯỜNG
Mã số thuế:
3002315762
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 6, Xã Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ NĂNG LƯỢNG MINH NHẬT
Mã số thuế:
3002315794
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Xuân Thắng, Xã Kỳ Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY CP XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI NGỌC TẠI HÀ TĨNH
Mã số thuế:
2900886391-003
Người đại diện:
Không
công khai
Khu vực núi Tân Hương 2, Xã Đức Đồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH MAY MẶC FIRST TEAM VIỆT NAM
Mã số thuế:
3901183058-003
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 225, Tờ bản đồ số 24, Thôn Bùi Xá, Xã Việt Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHÀ Ở BCA HÀ TĨNH
Mã số thuế:
3002315829
Người đại diện:
Không
công khai
Số 116, Đường Trần Phú, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY CP DỊCH VỤ DU LỊCH THIÊN CẦM
Mã số thuế:
3002312313
Người đại diện:
Không
công khai
Khách Sạn Sao Mai, Thôn Trần Phú, Xã Thiên Cầm, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam







