Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC GREEN HUB
Website của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC GREEN HUB có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
GREEN HUB BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
GREEN HUB BIOTECHNOLOGY CO., LTD
Mã số thuế:
0111570446
Địa chỉ: Số Nhà 130, Đường Kiên Thành, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-14
Ngành nghề chính:
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại( Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống( Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình( Trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu( trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp( trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh( Trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu( Trừ Tư vấn chứng khoán; Hoạt động liên quan đến dự báo thời tiết; Hoạt động của các nhà kinh tế xây dựng) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu( Trừ Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ thu hồi tài sản) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu( Trừ Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể; Dạy về tôn giáo) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ DLINVEST
Mã số thuế:
3002315628
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trần Phú, Xã Cẩm Duệ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ĐĂNG KHANG
Mã số thuế:
3002315635
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hưng Phú, Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TVT THANH THIÊN
Mã số thuế:
3002315667
Người đại diện:
Không
công khai
Số 29 đường Hoàng Ngọc Phách, tổ dân phố Liên Sơn, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ BỒI DƯỠNG VỀ QUẢN LÝ - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGHỀ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO
Mã số thuế:
3002315071-001
Người đại diện:
Không
công khai
887 Lê Thái Tổ, Ngã 3 Kỳ Liên, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI QUÂN ĐƯỜNG
Mã số thuế:
3002315762
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 6, Xã Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ NĂNG LƯỢNG MINH NHẬT
Mã số thuế:
3002315794
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Xuân Thắng, Xã Kỳ Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY CP XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI NGỌC TẠI HÀ TĨNH
Mã số thuế:
2900886391-003
Người đại diện:
Không
công khai
Khu vực núi Tân Hương 2, Xã Đức Đồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH MAY MẶC FIRST TEAM VIỆT NAM
Mã số thuế:
3901183058-003
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 225, Tờ bản đồ số 24, Thôn Bùi Xá, Xã Việt Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHÀ Ở BCA HÀ TĨNH
Mã số thuế:
3002315829
Người đại diện:
Không
công khai
Số 116, Đường Trần Phú, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
CÔNG TY CP DỊCH VỤ DU LỊCH THIÊN CẦM
Mã số thuế:
3002312313
Người đại diện:
Không
công khai
Khách Sạn Sao Mai, Thôn Trần Phú, Xã Thiên Cầm, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam







