Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH THE9B4 STUDIO
Website của CÔNG TY TNHH THE9B4 STUDIO có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
THE9B4 STUDIO COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
THE9B4
Mã số thuế:
0111561924
Địa chỉ: 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng , Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-07
Ngành nghề chính:
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động kiến trúc
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày dép(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(doanh nghiêp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (không bao gồm kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Bán lẻ quần áo, giày, dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vàng trang sức, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh vàng miếng); Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(trừ đấu giá tài sản) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(trừ hoạt động đấu giá) (trừ tư vấn pháp luật bất động sản) Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản (Điều 61, Điều 67 Luật Kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản (Điều 66, Điều 67 Luật kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) (Trừ tư vấn pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động kiến trúc |
| 7310 | Quảng cáo(trừ loại nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) (Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngtrừ thiết kế xây dựng) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh(trừ hoạt động báo chí) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8531 | Đào tạo sơ cấpChi tiết: Giáo dục nghề nghiệp |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuậtChi tiết: Dạy hội hoạ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SAN LẤP NỀN TRUNG DŨNG
Mã số thuế:
0301323438-001
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 4, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHÔM KÍNH NHẬT TIẾN PHÁT
Mã số thuế:
4101657053
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Mỹ Thạch, Xã Bình Tân, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TOÀN PHÁT SƠN ĐỘNG
Mã số thuế:
2401064607
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Đặng, Xã Sơn Động, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV SỮA BẢO LÂM
Mã số thuế:
2401070801
Người đại diện:
Không
công khai
Số 150, Đường Lê An, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG LẮP GHÉP YUEKE
Mã số thuế:
2301414939
Người đại diện:
Không
công khai
Khu Trang Trại, Tổ dân phố Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CHUNGNAM VINA
Mã số thuế:
2301414946
Người đại diện:
Không
công khai
Khu Phố Hà Liễu , Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NGÂN NGUYỄN PHÚ QUỐC
Mã số thuế:
1702358101
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 5, Khu phố 3 Cửa Cạn, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MẠNH PHÁT XANH PHÚ THỌ
Mã số thuế:
2601159038
Người đại diện:
Không
công khai
Khu 2, Xã Trạm Thản, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC 1089EDU
Mã số thuế:
0111571390
Người đại diện:
Không
công khai
Ngách 5/10/15 Tổ dân phố Hoàng Xá, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGUYỄN THANH
Mã số thuế:
1402233503
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 280, tờ bản đồ số 111, Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam







