6400482006 - CÔNG TY TNHH MTV TÂY NGUYÊN XANH
Tên quốc tế:
TAY NGUYEN GREEN MTV COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
6400482006
Địa chỉ: 227 Trần Hưng Đạo, thôn 2, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Lâm Đồng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-05
Ngành nghề chính:
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su; - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; - Sản xuất chất giống nhựa; - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; - Sản xuất cồn - Sản xuất phim, giấy ảnh, các vật liệu nhạy với ánh sáng khác; - Sản xuất hoá chất dùng để làm ảnh; - Sản xuất các sản phẩm hoá chất khác như: + Pep ton, dẫn xuất của pep ton, các chất protein khác và dẫn xuất của chúng, + Dầu mỡ, + Dầu hoặc mỡ được pha chế bằng quá trình hoá học, + Nguyên liệu sử dụng trong hoàn thiện sản phẩm dệt và da, + Bột và bột nhão sử dụng trong hàn, + Sản xuất chất để tẩy kim loại, + Sản xuất chất phụ gia cho xi măng, + Sản xuất các-bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng hợp, chất xúc tác và sản phẩm hoá chất khác sử dụng trong công nghiệp, + Sản xuất chất chống cháy, chống đóng băng, + Sản xuất hợp chất dùng để thử phản ứng trong phòng thí nghiệm và để chẩn đoán khác; - Sản xuất mực viết và mực vẽ; - Sản xuất diêm; - Sản xuất hương các loại...
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su; - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; - Sản xuất chất giống nhựa; - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; - Sản xuất cồn - Sản xuất phim, giấy ảnh, các vật liệu nhạy với ánh sáng khác; - Sản xuất hoá chất dùng để làm ảnh; - Sản xuất các sản phẩm hoá chất khác như: + Pep ton, dẫn xuất của pep ton, các chất protein khác và dẫn xuất của chúng, + Dầu mỡ, + Dầu hoặc mỡ được pha chế bằng quá trình hoá học, + Nguyên liệu sử dụng trong hoàn thiện sản phẩm dệt và da, + Bột và bột nhão sử dụng trong hàn, + Sản xuất chất để tẩy kim loại, + Sản xuất chất phụ gia cho xi măng, + Sản xuất các-bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng hợp, chất xúc tác và sản phẩm hoá chất khác sử dụng trong công nghiệp, + Sản xuất chất chống cháy, chống đóng băng, + Sản xuất hợp chất dùng để thử phản ứng trong phòng thí nghiệm và để chẩn đoán khác; - Sản xuất mực viết và mực vẽ; - Sản xuất diêm; - Sản xuất hương các loại... |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khácChi tiết: Sản xuất máy, sản xuất vật liệu xây dựng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dựng như: + Thang máy, cầu thang tự động; + Các loại cửa tự động; + Hệ thống đèn chiếu sáng; + Hệ thống hút bụi; + Hệ thống âm thanh; + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: + Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc; + Thử độ ẩm và các công việc thử nước; + Chống ẩm các tòa nhà; + Chôn chân trụ; + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; + Uốn thép; + Xây gạch và đặt đá; + Lợp mái bao phủ tòa nhà; + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng cách dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng; + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; + Các công việc dưới bề mặt; + Xây dựng bể bơi ngoài trời. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đền điện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị khác để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị môi trường; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ quặng uranium và thorium, vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, cồn, CO2, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt...; - Bán buôn bột giấy; - Bán buôn đá quý; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại (ví dụ: tháo dỡ ô tô, máy tính, ti vi cũ...), đóng gói, lưu kho và phân phối nhưng không thực hiện hoạt động nào làm biến đổi hàng hóa. Những hàng hóa được mua bán là những loại còn có giá trị. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Tư vấn thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hóa học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước; - Tư vấn lập các dự án sử dụng máy điều hòa, tủ lạnh, máy hút bụi và kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật âm thanh. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG NAM GL
Mã số thuế:
5901249834
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hàm Rồng, Xã Ia Băng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NS HOÀNG THƯƠNG
Mã số thuế:
1201734316
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 273 Tổ 7, Ấp Thuỷ Tây, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT 988
Mã số thuế:
1201734323
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 41, Tờ Bản đồ số 3, Ấp Bình Phú Qưới, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN QUỐC KHÁNH
Mã số thuế:
1201734330
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Bình An, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÚY KHOA
Mã số thuế:
1201734355
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 1481, tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG TUẤN TRẦN
Mã số thuế:
3801358184
Người đại diện:
Không
công khai
số 339 Đường Nguyễn Văn Linh, khu phố Tân An , Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HÀ KHANH
Mã số thuế:
3801358314
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 1, khu phố 4, Phường Minh Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GỖ MINH BẢO AN
Mã số thuế:
3801358307
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Dương Gia Trang, tổ 8, Ấp 2, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HAIYAN GLOBAL
Mã số thuế:
3604118049
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 10, Ấp Phước Thọ, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DP GREEN
Mã số thuế:
3603923204-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 262, đường Trường Chinh, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam







