Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN BIA G8 TÂY NGUYÊN
Tên quốc tế:
G8 TAY NGUYEN BEER JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
G8 TAY NGUYEN BEER JSC
Mã số thuế:
6101299059
Địa chỉ: Số 5 Trường Chinh, Thị Trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Quảng Ngãi
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2024-10-10
Ngành nghề chính:
Bán buôn đồ uốngChi tiết: Mua bán rượu bia, nước giải khát
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Tạo website miễn phí →
Dùng thử 7 ngày ·
Tìm hiểu thêm →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗChi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biểnChi tiết: Nuôi trồng thủy sản biển; Sản xuất giống thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địaChi tiết: Nuôi trồng thủy sản nội địa; Sản xuất giống thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt(không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quảChi tiết : Chế biến trái cây, rau,củ, quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtChi tiết: Sản xuất tinh bột gạo và các sản phẩm từ bột gạo. Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột khác |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn; Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt; Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí-(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Mua bán rượu bia, nước giải khát |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan ( trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh( trừ thực phẩm tươi sống) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làmChi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời(cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8292 | Dịch vụ đóng góitrừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH VIÊN HẬU MÃN
Mã số thuế:
5801574069
Người đại diện:
Không
công khai
Lô số C-33 khu C, Khu dân cư khu phố 3, Đường Trần Quốc Toản, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIEN DURIAN EXPORT
Mã số thuế:
5801574083
Người đại diện:
Không
công khai
Số 03 Đường Hai Bà Trưng, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH BỜ KÈ THẮNG NGUYỄN
Mã số thuế:
3401287235
Người đại diện:
Không
công khai
136 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG KHANG HD
Mã số thuế:
6400481475
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 100, Quốc lộ 14, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV TRỌNG NHÂN LOGISTICS
Mã số thuế:
3401288736
Người đại diện:
Không
công khai
Số 75, Xóm 4, thôn Lạc Trị, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THÀNH THẢO LOGISTICS
Mã số thuế:
6400481468
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Thuận Hòa, Xã Thuận Hạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHA KHOA QUỐC TẾ 3
Mã số thuế:
3401288768
Người đại diện:
Không
công khai
230 Lê Thánh Tôn, thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV BẢO KIM BIOTECH
Mã số thuế:
3401288750
Người đại diện:
Không
công khai
Đường ĐT714, Tổ 4, Thôn Phú Hoà, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HỒNG HẠNH
Mã số thuế:
6400481443
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 6, Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VƯỢNG ĐAN
Mã số thuế:
5801574132
Người đại diện:
Không
công khai
Quốc lộ 28B, Thôn Trung Hậu, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam







