Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐĂNG KHOA
Website của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐĂNG KHOA có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
MINH DANG KHOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
MINH DANG KHOA IMPORT EXPORT CO., LTD
Mã số thuế:
6001839529
Địa chỉ: P124, Đường N8, Phân khu Paris, Công viên ánh sáng, Km7, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-29
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Bán buôn, xuất nhập khẩu củi trấu, than củi, mùn dừa, bã mía, rơm rạ và các sản phẩm nông nghiệp tương tự khác.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hạt giống, cây giống. Bán buôn, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi. (Không hoạt động tại trụ sở) (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4631 | Bán buôn gạoChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) (trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ uống (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) (Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệpChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Bán buôn, xuất nhập khẩu củi trấu, than củi, mùn dừa, bã mía, rơm rạ và các sản phẩm nông nghiệp tương tự khác. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Bán lẻ củi trấu, than củi, mùn dừa, bã mía, rơm rạ và các sản phẩm nông nghiệp tương tự khác. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH GRAND WONDER WORLD
Mã số thuế:
1702366423
Người đại diện:
Không
công khai
Shop QT-VW1-10 Bãi Dài, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIM NGUYỆT LONG XUYÊN
Mã số thuế:
1602232553
Người đại diện:
Không
công khai
42/5 Khóm Trung Hưng, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THIÊN NAM PHÁT
Mã số thuế:
1702366141
Người đại diện:
Không
công khai
Số 99 đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LN MAIANH
Mã số thuế:
0319616146
Người đại diện:
Không
công khai
577/1 Trần Hưng Đạo, khu phố 17, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH FNB PHƯƠNG NAM
Mã số thuế:
2601158034
Người đại diện:
Không
công khai
Băng 1, Đường Nguyễn Du, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN BEAUMONT VN1
Mã số thuế:
0319614798
Người đại diện:
Không
công khai
L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM PHÚC PHÁT
Mã số thuế:
1801833767
Người đại diện:
Không
công khai
Số 15/1, KV Bình Chánh, Phường Long Tuyền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HÙNG KHÁNH TRANSPORT
Mã số thuế:
0319616139
Người đại diện:
Không
công khai
47 Thân Nhân Trung, Khu phố 15, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT HƯNG YÊN
Mã số thuế:
0901245566
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Lê Xá, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LUMAX
Mã số thuế:
0319617982
Người đại diện:
Không
công khai
SAV.3-01.16 The Sun Avenue 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







