5801570963 - CÔNG TY TNHH HẢI MINH LD
Tên quốc tế:
HAI MINH LD COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HAI MINH LD CO.,LTD
Mã số thuế:
5801570963
Địa chỉ: Hẻm 532, Đường Vòng Lâm Viên, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không bao gồm hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không bao gồm hoạt động nổ mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Loại trừ bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Loại trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tang và xe chiến đấu bọc thép) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm kinh doanh vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Không bao gồm kinh doanh vàng miếng; Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo(Loại trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Trừ tổ chức họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuTrừ hoạt động đấu giá; Trừ dịch vụ báo cáo tòa án; Trừ hoạt động đấu giá độc lập; Trừ dịch vụ lấy lại tài sản; |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LUMI
Mã số thuế:
0111597085
Người đại diện:
Không
công khai
Số 14 Ngõ 216 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÒA DƯƠNG PT
Mã số thuế:
0111597127
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 101 ngõ 75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN APEX
Mã số thuế:
0901117797-001
Người đại diện:
Không
công khai
Ô đất số 40, lô đất BT2, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐỨC TRUNG KIÊN
Mã số thuế:
0111596067
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 50 đường Tân Trại 3, thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN HÙNG NAM
Mã số thuế:
0111596042
Người đại diện:
Không
công khai
Số 4, ngách 8, ngõ 73 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN-CÔNG TY TNHH ISHIMOTO TECHNOLOGY VIỆT NAM
Mã số thuế:
0110355710-001
Người đại diện:
Không
công khai
20 Đường Louis 1 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KOSHIEN
Mã số thuế:
0111595306
Người đại diện:
Không
công khai
tầng 2 tại nhà Lô L1-10, Dự án nhà ở để bán Tổ 13, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ẨM THỰC PHÍ TIỂU TIÊN
Mã số thuế:
0111594856
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BÌNH HIỀN
Mã số thuế:
0111595514
Người đại diện:
Không
công khai
Số 10- BT1 Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP SME
Mã số thuế:
0111596148
Người đại diện:
Không
công khai
156 Louis 2, Khu đô thị Đại Mỗ City, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam







