Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH LINH LTP
Tên quốc tế:
LINH LTP COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
3703486396
Địa chỉ: Số D-27.05 KĐT Sun Casa, Khu phố 1, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Tạo website miễn phí →
Dùng thử 7 ngày ·
Tìm hiểu thêm →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(không hoạt động tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa(không sản xuất tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không sản xuất tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang(không sản xuất tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu(Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) (trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện). |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện phòng cháy, chữa cháy (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) (trừ môi giới bất động sản) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Lưu thông phương tiện phòng cháy, chữa cháy - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: - Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ tem, tiền xu, vàng miếng, vàng nguyên liệu) (trừ gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dược phẩm) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(Trừ hoạt động của phòng thí nghiệm tội phạm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng(trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(Loại trừ cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp(trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên toà án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN VĂN NINH
Mã số thuế:
0010339049
Người đại diện:
Không
công khai
Số 409, ấp Xẻo Nhàu A, Xã Tân Thạnh, Huyện An Minh, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC LONG PHAN RANG
Mã số thuế:
4500685503
Người đại diện:
Không
công khai
Số 50 đường Hoàng Diệu, khu phố 14, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DVDL TUNG TĂNG NHA TRANG
Mã số thuế:
4202060390
Người đại diện:
Không
công khai
31/12/36 Thái Nguyên, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚC TƯỜNG PHÁT
Mã số thuế:
4202060231
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Tân Hải 1, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DU LỊCH NINH VÂN TRIP
Mã số thuế:
4202056813
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Tây, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN VMI
Mã số thuế:
4202060249
Người đại diện:
Không
công khai
25LK20 Đường số 9, Mỹ Gia Vĩnh Thái, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XFOX CONNECT
Mã số thuế:
4202060376
Người đại diện:
Không
công khai
Hẻm 179 Lương Văn Can, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ FRIENDS LOUNGE
Mã số thuế:
4202060418
Người đại diện:
Không
công khai
120/30 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XE ĐIỆN NINH THUẬN - CHI NHÁNH BẢO AN
Mã số thuế:
4500678418-002
Người đại diện:
Không
công khai
26B đường Tự Đức, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XE ĐIỆN NINH THUẬN - CHI NHÁNH THỐNG NHẤT
Mã số thuế:
4500678418-003
Người đại diện:
Không
công khai
132A Thống Nhất - Tổ Dân Phố 8 Phủ Hà, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam

