Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH LOGISTICS L&T
Tên quốc tế:
L&T LOGISTICS TOURISM TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
L&T TRANSPORTATION CO.,LTD
Mã số thuế:
3703479141
Địa chỉ: 132 Đường ĐH 721, ấp Đồng Bà Ba, Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 29 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-26
Ngành nghề chính:
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnChi tiết: sản xuất đồ gỗ gia dụng |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinhChi tiết: Chế biến mủ cao su |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao suChi tiết: Sản xuất cao su tổng hợp và cao su thiên nhiên; Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất bao bì, sản phẩm ngành nhựa; Sản xuất băng keo, viên nén (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạoChi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thực phẩm(không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn rau củ quả sấy khô (dạng bột và dạng nguyên củ), ngũ cốc và các loại hạt (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thực phẩm chức năng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sángChi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn than củi |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn gỗ, tre, nứa |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn cao su nguyên liệu (cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gổ, tre, nứa) và động vật sống; Bán lẻ gạo; Bán lẻ thực phẩm; Bán lẻ rau củ quả sấy khô (dạng bột và dạng nguyên củ), ngũ cốc và các loại hạt. Bán lẻ thực phẩm chức năng. |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán lẻ gỗ. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán lẻ đồ nội thất các loại. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí). |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ(trừ kinh doanh bến bãi ô tô) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Giao nhận hàng hóa; thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóaChi tiết: đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu thủy. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết : Tư vấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực thẩm mỹ ; dịch vụ tư vấn chăm sóc sắc đẹp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Dạy làm đẹp, dạy chăm sóc da. Dạy thẩm mỹ ; Dạy phun thêu thẩm mỹ ; Dạy trang điểm; Dạy cắt tóc, uốn tóc và các công nghệ về tóc; Dạy chăm sóc và vẽ móng; Dạy xoa bóp; Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoaChi tiết : Phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ (không lưu trú bệnh nhân) Phòng khám chuyên khoa da liễu (không lưu trú bệnh nhân) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc(trừ các hoạt động gây chảy máu) |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khácChi tiết: Phun xăm thêu trên da (không sử dụng thuốc tê dạng tiêm); Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, trị mụn, nám tàn nhang, dịch vụ tắm trắng; dịch vụ tư vấn làm đẹp và các dịch vụ khác (dịch vụ thẩm mỹ không dùng phẫu thuật, không gây chảy máu) |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơiChi tiết : - Dịch vụ chăm sóc da (Chăm sóc da bằng mỹ phẩm, không phẫu thuật, không gây chảy máu) - Dịch vụ chăm sóc da chuyên sâu cho từng loại da khác nhau bằng mỹ phẩm - Dịch vụ xoa bóp sức khỏe ; tắm hơi, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh tan mỡ bụng, làm thon thả thân hình) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH TM DV TƯ VẤN THIẾT KẾ THỊNH PHÁT
Mã số thuế:
3703478250
Người đại diện:
Không
công khai
290E/1 đường D38, KCD Đất Mới, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM Y KHOA AN PHÚC
Mã số thuế:
1001331662
Người đại diện:
Không
công khai
Số 298 đường Lê Đại Hành, tổ 12, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỦY LỢI 10
Mã số thuế:
0319563624
Người đại diện:
Không
công khai
201/58 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH IFACELIFT VIETNAM
Mã số thuế:
0111513381
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 1,2,3 Số nhà 26, Đường Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT TECH
Mã số thuế:
0319566174
Người đại diện:
Không
công khai
434/76/65 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VAN CÔNG NGHIỆP ĐỈNH VẠN THÀNH
Mã số thuế:
0319564561
Người đại diện:
Không
công khai
42 Đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP PM TIÊN
Mã số thuế:
3703478677
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1/233, đường 22/12, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TRƯỜNG HUY
Mã số thuế:
1001331694
Người đại diện:
Không
công khai
Nhà ông Phạm Tiến Trung, thôn Cổ Dũng 2, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ BÃI ĐỖ XE TUẤN KIỆT
Mã số thuế:
0801497376
Người đại diện:
Không
công khai
Số 2 đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT VĂN
Mã số thuế:
2500776570
Người đại diện:
Không
công khai
Trại Cúp, Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam





