Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG XANH NGHỆ AN
Tên quốc tế:
NGHE AN GREEN ENERGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
MÔI TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG XANH NGHỆ AN
Mã số thuế:
2902279995
Địa chỉ: Số 87, Quốc Lộ 46, Xóm Tân Hưng, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Thu gom rác thải không độc hạiChi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt;
Thu gom chất thải rắn công nghiệp thông thường;
Thu gom phế thải xây dựng không nguy hại;
Thu gom vật liệu phế thải.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Tạo website miễn phí →
Dùng thử 7 ngày ·
Tìm hiểu thêm →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôiChi tiết: Cung cấp thức ăn và nguyên phụ liệu thức ăn chăn nuôi cho gia súc |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗChi tiết: Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnChi tiết: Sản xuất viên nén gỗ |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chếChi tiết: Sản xuất chất đốt ( than đá, dầu, khí hóa lỏng,…) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất bao bì từ nhựa PP, PE, OPP; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thảiChi tiết: Thu gom nước thải; Vận hành hệ thống thoát nước; Xử lý nước thải sinh hoạt; Xử lý nước thải công nghiệp; Hút bể phốt, thông tắc cống. Thu gom bùn thải; Hút bùn hầm cầu; Thu gom chất thải lỏng. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hạiChi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt; Thu gom chất thải rắn công nghiệp thông thường; Thu gom phế thải xây dựng không nguy hại; Thu gom vật liệu phế thải. |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hạiChi tiết: Thu gom chất thải nguy hại; Thu gom hóa chất thải bỏ; Thu gom chất thải y tế độc hại; Thu gom dầu thải, dung môi thải,… Bùn thải/chất thải lỏng là chất thải nguy hại. |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hạiChi tiết: Xử lý rác sinh hoạt; Xử lý chất thải rắn thông thường; Xử lý phế thải xây dựng. |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hạiChi tiết: Xử lý chất thải nguy hại; Tiêu hủy chất độc, hóa chất độc hại. |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khácChi tiết: Làm sạch môi trường; Xử lý ô nhiễm đất, nước; Thu gom bùn ô nhiễm; Khắc phục sự cố môi trường. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước, công trình xử lý nước thải,… |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡChi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng; Phá dỡ nhà ở; Phá dỡ công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng; Đào đất, xúc đất; Di chuyển đất đá. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáTrừ: Hoạt động đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn than đá và các nhiên liệu rắn khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải sau thu gom. Bán buôn chất thải, phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh, vật tư tiêu hao bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại (ví dụ: tháo dỡ ô tô, máy tính, ti vi cũ...), đóng gói, lưu kho và phân phối nhưng không thực hiện hoạt động nào làm biến đổi hàng hóa. Những hàng hóa được mua bán là những loại còn có giá trị. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: (logistics, giao nhận, khai thuê hải quan) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Cho thuê nhà xưởng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ hoạt động đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lýChi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý chất thải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Dịch vụ tư vấn và quan trắc môi trường |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuậtChi tiết: kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Nghiên cứu phát triển và chuyển giao công nghệ và môi trường |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp(không bao gồm tư vấn luật, tài chinh, kế toán) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH GD&ĐT TICKMILL
Mã số thuế:
3703488280
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1028/11 Lê Hồng Phong, Khu phố 4, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NAM KIM ĐÔ SG
Mã số thuế:
0319603228
Người đại diện:
Không
công khai
152 Võ Văn Kiệt, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HALO SÀI GÒN
Mã số thuế:
0319605345
Người đại diện:
Không
công khai
213 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH DHT
Mã số thuế:
3703488273
Người đại diện:
Không
công khai
Số 143 Tô Vĩnh Diện, Khu Phố Khánh Lợi, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GALAXY PHONE
Mã số thuế:
0319603411
Người đại diện:
Không
công khai
1E/6 Cây Sung, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KAPA PRODUCTION
Mã số thuế:
0319603387
Người đại diện:
Không
công khai
Số 91/8 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG 65 MASTER
Mã số thuế:
0319604479
Người đại diện:
Không
công khai
65-65A Bình Giã, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRẦN THÉP VÂN GỖ HIFU
Mã số thuế:
0111542897
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Yên Quán, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NEXUS
Mã số thuế:
0111542872
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 6, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN LẨU VIỆT 68
Mã số thuế:
0111543227
Người đại diện:
Không
công khai
Số 68 J02-04 An Phú Shop Villa, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam







