Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TƯỜNG NGUYÊN
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
2902279145
Địa chỉ: Khối Thịnh Mỹ, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Nghệ An
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-11
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Tạo website miễn phí →
Dùng thử 7 ngày ·
Tìm hiểu thêm →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sétChi tiết: Đá, đá vôi, cát , sỏi, đất sét, có sử dụng vật liệu nổ công nghiệp để khoan nổ mìn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Khai thác đá Bazan và khoáng chất khác làm phụ gia xi măng |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; xăng dầu và các sản phẩm liên quan; khí đốt và các sản phẩm liên quan; mỡ nhờn các loại |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Mua bán sắt thép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Cho thuê đất |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo(Loại trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH KMCC
Mã số thuế:
5400571857
Người đại diện:
Không
công khai
Xóm Phố Sấu, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THỊNH AN
Mã số thuế:
2601147642
Người đại diện:
Không
công khai
Khu 2 Ninh Dân, Xã Hoàng Cương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG TK
Mã số thuế:
2500778320
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Phố, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI CHIẾN LINH
Mã số thuế:
5400571871
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Cao Đường, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DUBAICARE VĨNH PHÚC
Mã số thuế:
2500778218
Người đại diện:
Không
công khai
Khu đô thị sinh thái Sông Hồng- Nam Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG VIỆT HƯƠNG
Mã số thuế:
5400569921
Người đại diện:
Không
công khai
Thông Đồng Sẽ, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH GREEN FOREST
Mã số thuế:
5400571889
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 67B đường Nguyễn Chí Thanh , Tổ 4, Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM DV KHÁNH LINH PT
Mã số thuế:
2601157489
Người đại diện:
Không
công khai
Khu 2, Xã Xuân Lũng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MAI DƯƠNG PHÚ THỌ
Mã số thuế:
2601157471
Người đại diện:
Không
công khai
Số 24, khu 3, Xã Bản Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HC DRIVE ĐẤT TỔ
Mã số thuế:
2601157464
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 102, đường Đình Dậu, Xã Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam







