Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH VINABLOOM
Tên quốc tế:
VINABLOOM COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
2401071280
Địa chỉ: Khu Lạc Phú 3, Phường Cảnh Thụy, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty TNHH một thành viên
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
24/04/2026
Ngành nghề chính:
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Ngành nghề chính) |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 2619 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 4671 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4790 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5640 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7499 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8019 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 9510 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9531 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIÁO DỤC MINH DŨNG
Mã số thuế:
1900697018
Người đại diện:
Không
công khai
Số 12, Đường số 9, Khu Dân Cư Tràng An, Khóm 1, Phường 7, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN NGỌC NHƯ Ý
Mã số thuế:
1702362443
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 7, khu phố 4 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT TÔM GIỐNG THỦY SẢN TRƯỜNG PHÁT TTP-CHI NHÁNH AN GIANG
Mã số thuế:
1900690171-004
Người đại diện:
Không
công khai
Quốc Lộ 63, Tổ 11, Ấp Bình Minh, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT RETAIL
Mã số thuế:
1702281240-001
Người đại diện:
Không
công khai
Căn S1 0103 Tòa S1 Sun Grand City Hillside, Đường Milan, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN TYGAS TẠI AN GIANG
Mã số thuế:
1801740495-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 494A, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHAWOW
Mã số thuế:
0601323693
Người đại diện:
Không
công khai
58/547 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HOÀNG LONG
Mã số thuế:
0801497129
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân cư Thanh Xá, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DEARMILY
Mã số thuế:
0402340020
Người đại diện:
Không
công khai
Lô B38 Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGỌC MINH
Mã số thuế:
0601323566
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Ninh Vinh Trạch, Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM&DTXD NHẬT NAM
Mã số thuế:
0402340038
Người đại diện:
Không
công khai
108 Lâm Quang Thự, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam





