Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH ĐẠI KIÊN VIỆT PHÁT 999
Tên quốc tế:
DAI KIEN VIET PHAT 999 COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
DAI KIEN VIET PHAT 999 CO., LTD
Mã số thuế:
0901241096
Địa chỉ: Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệpChi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1910 | Sản xuất than cốcChi tiết: Sản xuất than không khói từ mùn cưa |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3830 | Tái chế phế liệuChi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại (không bao gồm tái chế chì và ắc quy); Sản xuất, tái chế các phế phẩm từ nông, lâm nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắtChi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến thế 35KV trở xuống |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng; Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(không bao gồm hoạt động dò mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành nước |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép, inox |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Khách sạn; |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khácChi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Thiết kế cảnh quan và các hoạt động kiến trúc. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Trang trí, sơn, bả nội, ngoại thất công trình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quanChi tiết: - Trồng cây xanh các loại; Trồng cây công trình bóng mát; Kinh doanh cây giống công trình; Thiết kế cây xanh đô thị; - Trồng cây, chăm sóc và duy trì: + Công viên và vườn hoa: + Nhà riêng và công cộng, + Công trình công cộng hoặc bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ...), + Khu đất đô thị (công viên, khu vực cây xanh, nghĩa trang...), + Cây trên trục cao tốc (đường bộ, đường tàu hỏa, xe điện, cảng), + Tòa nhà công nghiệp và thương mại; Trồng cây, chăm sóc và duy trì |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH KLN FREIGHT (VIỆT NAM) (NTNN)
Mã số thuế:
0319561440
Người đại diện:
Không
công khai
Lầu 9, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI LÊ PHONG
Mã số thuế:
2902277187
Người đại diện:
Không
công khai
Khối 22, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & VẬN TẢI LÊ KHÁNH
Mã số thuế:
2902277194
Người đại diện:
Không
công khai
Nhà ông Lê, bản Minh Tiến, Xã Châu Tiến, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VĂN MINH MC
Mã số thuế:
5702226705
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 298 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THUẬN PHÁT 89
Mã số thuế:
2701008586
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hạ Giá, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DINH DƯỠNG A&I VIỆT NAM
Mã số thuế:
0319565413
Người đại diện:
Không
công khai
230/8/34 Đường Lò Lu, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MONDIAL CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
Mã số thuế:
0319559628
Người đại diện:
Không
công khai
Số 10, Đường 30/4, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ DU LỊCH XANH THẢO NGUYÊN
Mã số thuế:
5702226712
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Bằng Cả 3, Xã Quảng La, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV HẢI LONG HH
Mã số thuế:
5702226769
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 75, thôn Minh Tân, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DV CƠ KHÍ HUY HOÀNG
Mã số thuế:
4202059243
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Tân Quang, Xã Tân Định, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam





