0901232535 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ECOGREEN
Tên quốc tế:
ECOGREEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
ECOGREEN PRODUCTION AND TRADING CO., LTD
Mã số thuế:
0901232535
Địa chỉ: Xóm 1, Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-03-20
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn giấy, thùng carton, bao bì bằng giấy, bao bì từ plastic; Bán buôn vật tư, nguyên liệu ngành giấy,plastic, in, bao bì; Bán buôn pallet gỗ, khung gỗ; Bán buôn khuôn, các sản phẩm cơ khí; Bán buôn nhãn in, băng keo, túi bóng và các sản phẩm từ nhựa, tem; Bán buôn các sản phẩm gia công từ nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa, khay nhựa, rell nhựa, và các sản phẩm đúc từ nhựa; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìaChi tiết: Sản xuất, gia công bao bì bằng giấy, bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất thùng carton |
| 1811 | In ấn(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến inChi tiết: Gia công sau in (cán láng trên màng mỏng PE, cắt, xén giấy, bế hộp, đóng sổ sách), ép nhũ bóng, in trên bao bì, in trên túi ni lông. |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất, gia công bao bì từ plastic; Sản xuất bao bì từ plastic. (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(trừ Bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn giấy, thùng carton, bao bì bằng giấy, bao bì từ plastic; Bán buôn vật tư, nguyên liệu ngành giấy,plastic, in, bao bì; Bán buôn pallet gỗ, khung gỗ; Bán buôn khuôn, các sản phẩm cơ khí; Bán buôn nhãn in, băng keo, túi bóng và các sản phẩm từ nhựa, tem; Bán buôn các sản phẩm gia công từ nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa, khay nhựa, rell nhựa, và các sản phẩm đúc từ nhựa; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: Hoạt động ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(có nội dung được phép lưu hành) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ quà tặng. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khácChi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp, cơm văn phòng và các trường học |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ hoạt động đấu giá) |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo pháp luật quy định) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo( Trừ quảng cáo thuốc lá ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ hoạt động đấu giá) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8541 | Đào tạo đại học(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LUMI
Mã số thuế:
0111597085
Người đại diện:
Không
công khai
Số 14 Ngõ 216 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÒA DƯƠNG PT
Mã số thuế:
0111597127
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 101 ngõ 75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN APEX
Mã số thuế:
0901117797-001
Người đại diện:
Không
công khai
Ô đất số 40, lô đất BT2, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐỨC TRUNG KIÊN
Mã số thuế:
0111596067
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 50 đường Tân Trại 3, thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN HÙNG NAM
Mã số thuế:
0111596042
Người đại diện:
Không
công khai
Số 4, ngách 8, ngõ 73 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN-CÔNG TY TNHH ISHIMOTO TECHNOLOGY VIỆT NAM
Mã số thuế:
0110355710-001
Người đại diện:
Không
công khai
20 Đường Louis 1 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KOSHIEN
Mã số thuế:
0111595306
Người đại diện:
Không
công khai
tầng 2 tại nhà Lô L1-10, Dự án nhà ở để bán Tổ 13, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ẨM THỰC PHÍ TIỂU TIÊN
Mã số thuế:
0111594856
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BÌNH HIỀN
Mã số thuế:
0111595514
Người đại diện:
Không
công khai
Số 10- BT1 Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP SME
Mã số thuế:
0111596148
Người đại diện:
Không
công khai
156 Louis 2, Khu đô thị Đại Mỗ City, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam







