0801504136 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NHẬT MINH
Tên quốc tế:
NHAT MINH TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
NHAT MINH TCI., JSC
Mã số thuế:
0801504136
Địa chỉ: Số 2 phố Đặng Huyền Thông, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-08-05
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đất, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bảnChi tiết: Sản xuất dầu vecni |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất màng nhựa, màng BOPP,…. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt công trình nhà xưởng, khung nhà thép |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán than, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), kim loại màu, kim loại đen từ quặng sắt |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; - Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; - Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác; - Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh - Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: - Bán buôn rượu mạnh; - Bán buôn rượu vang; - Bán buôn bia. - Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác; - Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn văn phòng phẩm; bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, máy công nghiệp |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn quặng sắt, quặng bô xít |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đất, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phế thải, phế liệu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến; - Sữa, sản phẩm từ sữa và trứng; - Thịt và sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, tươi, đông lạnh và chế biến; - Hàng thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến; - Bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ bột, tinh bột; - Thực phẩm khác. (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia; - Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác; - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóaChi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển, Logistics |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, các mặt hàng không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ALOHA
Mã số thuế:
3502589962
Người đại diện:
Không
công khai
73/5 đường Bình Giã, ấp Phước Lộc, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGUYÊN VŨ
Mã số thuế:
0319669356
Người đại diện:
Không
công khai
97/77 Đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH SƠN GROUP
Mã số thuế:
3502589874
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 11, ấp Tân Lễ B, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIM'S PILATES ACADEMY
Mã số thuế:
0319669363
Người đại diện:
Không
công khai
Số 63-65 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ RIDKID
Mã số thuế:
0319669324
Người đại diện:
Không
công khai
35 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NASHCORE VIETNAM
Mã số thuế:
0319669349
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, số 180, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN M&T ECO HOLDINGS
Mã số thuế:
0319669275
Người đại diện:
Không
công khai
155 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH UMASUGI CLUB VIỆT NAM
Mã số thuế:
0319669243
Người đại diện:
Không
công khai
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH JINZHOU
Mã số thuế:
0319669187
Người đại diện:
Không
công khai
30 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ BĐS HUY PHÁT
Mã số thuế:
0318797436-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 40, Đường số 40, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







