0700923589 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LRV FUTURE TECHNOLOGIES
Tên quốc tế:
LRV FUTURE TECHNOLOGIES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
LRV FUTURE TECHNOLOGIES
Mã số thuế:
0700923589
Địa chỉ: CN.15-3, khu công nghiệp Đồng Văn V, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 tỉnh Ninh Bình
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-10
Ngành nghề chính:
Sản xuất pin và ắc quy
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(Loại trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện(Trừ truyền tải, phân phối và điều độ hệ thống điện quốc gia) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại(Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại(Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu(Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác(Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(trừ máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(không bao gồm Hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động Bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(trừ kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng, hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Không bao gồm vận tải hàng hóa hàng không) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan(Trừ hạ tầng viễn thông và thiết lập mạng) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, dịch vụ niêm yết bất động sản, hoạt động tư vấn pháp luật) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(Trừ đấu giá, tư vấn pháp luật) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản, tư vấn pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG PHÁT VIỆT NAM
Mã số thuế:
3703503901
Người đại diện:
Không
công khai
5/4, đường Vĩnh Phú 28, khu phố Tây, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ KHANG NGÂN
Mã số thuế:
0319664679
Người đại diện:
Không
công khai
53/1B Ấp 112, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THÀNH ĐẠT
Mã số thuế:
0111596187
Người đại diện:
Không
công khai
150 Yên Phụ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MOTRIXFORGE
Mã số thuế:
0319668948
Người đại diện:
Không
công khai
Số 68, Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HOÀNG YẾN MN
Mã số thuế:
0319668507
Người đại diện:
Không
công khai
Số 53, Đường số 9, Khu phố 57, Khu dân cư Sông Đà, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUANG TRUNG HCM
Mã số thuế:
0319666926
Người đại diện:
Không
công khai
Số 4 Đường TK7, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THÉP ĐAN VIỆT
Mã số thuế:
0319668345
Người đại diện:
Không
công khai
76/69A Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH YAN TING VN
Mã số thuế:
0319669123
Người đại diện:
Không
công khai
23 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SKYRISE VIETNAM
Mã số thuế:
0319669451
Người đại diện:
Không
công khai
250/2B Hai Bà Trưng , Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG KÌ ANH DŨNG
Mã số thuế:
3703504221
Người đại diện:
Không
công khai
Số 22B/3B Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







