Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GLOMAN
Website của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GLOMAN có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
GLOMAN INVESTMENT PRODUCTION TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
GLOMAN., JSC
Mã số thuế:
0700895490
Địa chỉ: Lô CN11 Khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Ninh Bình
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2025-04-23
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt... - Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khácChi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí, thiết bị điện, máy biến áp; |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khácChi tiết: Sửa chữa và bảo trì các thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điệnChi tiết: Sản xuất điện mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn bình chữa cháy, bán buôn thiết bị và dụng cụ bảo hộ lao động, bán buôn thiết bị và dụng cụ phòng cháy chữa cháy (Nghị định 136/ |
| 2020 | /NĐ-CP) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Dịch vụ cho thuê kho bãi, nhà xưởng |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộChi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 9 Luật Kinh doanh Bất động sản |
| 2023 | ) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáoĐiều 20 Luật Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hoá (Điều 28 Luật thương mại |
| 2005 | ) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VNCS ONE
Mã số thuế:
0111553916
Người đại diện:
Không
công khai
Số 192, C4 Khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, tổ 44, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ HOÀNG LONG
Mã số thuế:
0111552581
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 10, tòa tháp VCCI, số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH BIOPHACELL
Mã số thuế:
0111553296
Người đại diện:
Không
công khai
Số 25, ngõ 81, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÌNH NHU
Mã số thuế:
0111551235
Người đại diện:
Không
công khai
Số 282 đường Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ONRISE GROUP
Mã số thuế:
0111551267
Người đại diện:
Không
công khai
Số 12/24/99 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ NHẬT QUÂN
Mã số thuế:
0111446858
Người đại diện:
Không
công khai
Số 57A, Tổ 23, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BLUESTARS GLOBAL
Mã số thuế:
0111551362
Người đại diện:
Không
công khai
Số 32 ngõ 113 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAGACY WINE
Mã số thuế:
0111551274
Người đại diện:
Không
công khai
Ô số B51 Khu Đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HYKARI
Mã số thuế:
0111552359
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 1 nhà số 28 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH T&A HOLDINGS
Mã số thuế:
0111551806
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 43, cụm 6 , Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam







