0319627331 - CÔNG TY TNHH HOÀNG MAI ESTATE

Tên quốc tế: HOANG MAI ESTATE COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: HOANG MAI ESTATE CO., LTD
Mã số thuế: 0319627331
Địa chỉ: 26 Đường số 4A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện: Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý: Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN: Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng: Đang hoạt động
Ngày hoạt động: 2026-07-06
Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê- Chi tiết: kinh doanh bất động sản , cho thuê mặt bằng nhà ở
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
0111 Trồng lúa- (không hoạt động tại trụ sở)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác- (không hoạt động tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột- (không hoạt động tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh- (không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả- (không hoạt động tại trụ sở)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu- (không hoạt động tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệpChi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm; Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt- (không hoạt động tại trụ sở)
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi- (không hoạt động tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống- (không hoạt động tại trụ sở)
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng- Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển- (không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa- (không hoạt động tại trụ sở)
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý- (trừ sản xuất vàng miếng).
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu- (trừ sản xuất vàng miếng).
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
4101 Xây dựng nhà để ở- chi tiết: Xây dựng nhà ở
4102 Xây dựng nhà không để ở- Chi tiết: Đầu tư hạ tầng khu dân cư
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ- Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông.
4221 Xây dựng công trình điện- (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/
2017 /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác- Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật , nông nghiệp và phát triển nông thôn.
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng- Chi tiết: san lấp mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác- Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình.
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, cát, gạch, sỏi, ngói và các vật liệu xây dựng khác.
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)- Chi tiết: Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao; Vận tải hành khách bằng taxi; Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác- Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương- Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển; Vận tải hành khách viễn dương
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ- Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ; Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khácChi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống- (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
6495 Hoạt động cấp tín dụng khácChi tiết: Dịch vụ cầm đồ
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê- Chi tiết: kinh doanh bất động sản , cho thuê mặt bằng nhà ở
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp luật), môi giới bất động sản. Định giá bất động sản. Sàn giao dịch bất động sản . Quảng cáo, quản lý bất động sản
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan- Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn xây dựng. Giám sát xây dựng công trình giao thông đường bộ. Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật , nông nghiệp và phát triển nông thôn.
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng- Chi tiết: trang trí nội, ngoại thất
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề- (trừ các hoạt động sàn nhảy)


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG NAM GL
Mã số thuế: 5901249834
Người đại diện: Không công khai
Thôn Hàm Rồng, Xã Ia Băng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NS HOÀNG THƯƠNG
Mã số thuế: 1201734316
Người đại diện: Không công khai
Số nhà 273 Tổ 7, Ấp Thuỷ Tây, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT 988
Mã số thuế: 1201734323
Người đại diện: Không công khai
Thửa đất số 41, Tờ Bản đồ số 3, Ấp Bình Phú Qưới, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN QUỐC KHÁNH
Mã số thuế: 1201734330
Người đại diện: Không công khai
Ấp Bình An, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÚY KHOA
Mã số thuế: 1201734355
Người đại diện: Không công khai
Thửa đất số 1481, tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG TUẤN TRẦN
Mã số thuế: 3801358184
Người đại diện: Không công khai
số 339 Đường Nguyễn Văn Linh, khu phố Tân An , Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HÀ KHANH
Mã số thuế: 3801358314
Người đại diện: Không công khai
Tổ 1, khu phố 4, Phường Minh Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GỖ MINH BẢO AN
Mã số thuế: 3801358307
Người đại diện: Không công khai
Đường Dương Gia Trang, tổ 8, Ấp 2, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HAIYAN GLOBAL
Mã số thuế: 3604118049
Người đại diện: Không công khai
Tổ 10, Ấp Phước Thọ, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DP GREEN
Mã số thuế: 3603923204-001
Người đại diện: Không công khai
Số 262, đường Trường Chinh, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam