0319573982 - CÔNG TY TNHH MINH QUÂN GLOBAL HOLDING
Tên quốc tế:
MINH QUAN GLOBAL HOLDING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
MINH QUAN GLOBAL HOLDING
Mã số thuế:
0319573982
Địa chỉ: 201/112A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-29
Ngành nghề chính:
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoócmôn; Cơ sở sản xuất thực phẩm; Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Sản xuất phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm; Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng; Sản xuất các loại trà thảo dược; Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan(Không bao gồm sản xuất vàng miếng ngành nghề thực hiện độc quyền Nhà nước) |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năngChi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy thu nạp năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời; Pin năng lượng mặt trời; Bán buôn Pin năng lượng gió, pin lưu trữ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(trừ quầy bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhChi tiết: Sản xuất phim video, chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Dịch vụ kiến trúc; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: Tư vấn du học |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SAMAN CORPORATION TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Mã số thuế:
0319663770
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 4, tòa nhà IMC Tower, số 62, đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH BEE (NTNN)
Mã số thuế:
0319663636
Người đại diện:
Không
công khai
176A/22 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
TRƯỜNG MẦM NON THANH BỒNG
Mã số thuế:
4300931455
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trà Hiệp, Xã Thanh Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Hội Khuyến học xã Đông Hưng
Mã số thuế:
1702369537
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
BẢO HIỂM VIETINBANK BẮC VIỆT
Mã số thuế:
0101335193-047
Người đại diện:
Không
công khai
Số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG (TP HÀ NỘI)
Mã số thuế:
0319639312
Người đại diện:
Không
công khai
Số 212B/36 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trường Cao đẳng Đường sắt
Mã số thuế:
0111586358
Người đại diện:
Không
công khai
Số 2/167 phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Liên đoàn Bắn súng Thành phố Hà Nội
Mã số thuế:
0111586333
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 8, Tòa nhà số 30 Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾP THỊ ESPORT (NTNN)
Mã số thuế:
0319639898
Người đại diện:
Không
công khai
30 đường D5, Khu phố 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SX TM DV QUỲNH ANH (NTNN)
Mã số thuế:
0319639619
Người đại diện:
Không
công khai
399/23 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam







