0319539614 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH TỔNG HỢP NAM PHONG
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0319539614
Địa chỉ: Số 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-08
Ngành nghề chính:
Xây dựng nhà để ở
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0610 | Khai thác dầu thô(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)chi tiết: sản xuất hàng may mặc; sản xuất chắn điện, thảm thêu tay, sản xuất vải phủ lốp ô tô (Trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải; trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan và không gia công hàng qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(không tẩy, nhộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan và không gia công hàng qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm(Trừ thuộc da, tẩy nhuộm hồ in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: sản xuất hộp đèn, bảng hiệu, pano, băng rôn ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý. Môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn dầu thực vật, cà phê, trà, bột trà xanh, bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dépChi tiết: Bán buôn hàng dệt, quần áo và hàng may sẵn khác, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn đồ kim chỉ: kim, chỉ khâu; Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. Bán buôn hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, hoa giả trang trí, văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. (trừ dược phẩm, súng thể thao, vũ khí thô sơ). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: bán buôn xăng dầu; bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ mua bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn các loại thiệp (3D, 2D, thiệp in,..), mô hình, bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không hoat động tại trụ sở); bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không hoat động tại trụ sở); bán buôn phân bón; bán buôn cao su; bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; bán buôn bao bì bằng giấy, gỗ, bìa, plastic; bán buôn nguyên vật liệu giấy, giấy các loại. Bán buôn bê tông nhựa nóng (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn hạt nhựa nguyên sinh PP, PE, bán buôn nhựa PVC |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpChi tiết: bán buôn giỏ quà tặng gồm bánh, kẹo, cà phê, thực phẩm đóng hộp , đóng lon. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(thực hiện theo quyết định 64/ |
| 2009 | /QĐ_UBND ngày 31/07/ |
| 2009 | và quyết định số 79/ |
| 2009 | /QĐ-UBND ngày 17/10/ |
| 2009 | của ủy ban nhân dân TP.Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(có nội dung được phép lưu hành) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: nhà hàng |
| 6219 | Lập trình máy tính khácChi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quanChi tiết: dịch vụ đăng ký tên miền |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khácChi tiết: Dịch vụ thiết kế trang web |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn pháp lý) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ đấu giá tài sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuậtChi tiết: Kiểm tra và so dò mối hàn, dịch vụ thử tải áp lực van, ống bơm, cáp xích, đầu nối cáp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Thiết kế logo, đồ họa |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh(trừ sản xuất phim) |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho dồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: khảo sát địa hình công trình xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ; Thiết kế kiến trúc kết cấu công trình đường bộ; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình; quản lý dự án công trình xây dựng; tư vấn đấu thầu; lập dự toán và tổng dự toán công trình |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịchChi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửaChi tiết: Dịch vụ giúp việc nhà. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác(trừ xông hơi, khử trùng) |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khácChi tiết: tư vấn giáo dục |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc(trừ khám bệnh, chữa bệnh)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG NAM GL
Mã số thuế:
5901249834
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hàm Rồng, Xã Ia Băng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NS HOÀNG THƯƠNG
Mã số thuế:
1201734316
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 273 Tổ 7, Ấp Thuỷ Tây, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT 988
Mã số thuế:
1201734323
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 41, Tờ Bản đồ số 3, Ấp Bình Phú Qưới, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN QUỐC KHÁNH
Mã số thuế:
1201734330
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Bình An, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÚY KHOA
Mã số thuế:
1201734355
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 1481, tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG TUẤN TRẦN
Mã số thuế:
3801358184
Người đại diện:
Không
công khai
số 339 Đường Nguyễn Văn Linh, khu phố Tân An , Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HÀ KHANH
Mã số thuế:
3801358314
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 1, khu phố 4, Phường Minh Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GỖ MINH BẢO AN
Mã số thuế:
3801358307
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Dương Gia Trang, tổ 8, Ấp 2, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HAIYAN GLOBAL
Mã số thuế:
3604118049
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 10, Ấp Phước Thọ, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DP GREEN
Mã số thuế:
3603923204-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 262, đường Trường Chinh, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam







