Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CHI NHÁNH - CÔNG TY CỔ PHẦN CEL SAIGON
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0317785692-001
Địa chỉ: Thôn Đông 2, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế tỉnh Khánh Hòa
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-05
Ngành nghề chính:
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình trường học và các công trình kỹ thuật dân dụng khác
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Tạo website miễn phí →
Dùng thử 7 ngày ·
Tìm hiểu thêm →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0220 | Khai thác gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh(Trừ sản xuất và tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năngChi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế; Sản xuất khẩu trang y tế; Sản xuất khẩu trang vải kháng khuẩn dành cho y tế; Sản xuất găng tay y tế (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệpChi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị y tế |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/ |
| 2017 | /NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình trường học và các công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ mua bán vàng miếng). |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn vật tư ngành xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị ngành tóc; Bán lẻ máy móc, thiết bị ngành chăm sóc da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủyChi tiết: Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) đại lý vận chuyển hàng hóa |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ đấu giá tài sản) |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn nhân lực trong nước (trừ cho thuê lại lao động). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8541 | Đào tạo đại học(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá(không lưu trú bệnh nhân) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoaChi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9111 | Hoạt động thư viện |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 9121 | Hoạt động bảo tàng và sưu tập |
| 9122 | Hoạt động di tích lịch sử và di tích |
| 9130 | Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa |
| 9141 | Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú |
| 9142 | Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác(trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề(trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu(trừ karaoke, hoạt dộng sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khácChi tiết: Dịch vụ phun xăm thẩm mỹ (trừ dịch vụ massage, xông hơi, xoa bóp) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TẬP ĐOÀN TÂN GIA PHÚ
Mã số thuế:
0316115085-001
Người đại diện:
Không
công khai
Đường 30/4, ấp Suối Mây, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BỐN MÙA BÊN BẠN
Mã số thuế:
0319586452-001
Người đại diện:
Không
công khai
AT 83-85, Khu Đô Thị Sun Grand City, Đường New An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY CP NEST PHÚ QUỐC
Mã số thuế:
1702365677
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 2, Khu phố Cây Thông Ngoài Cửa Dương, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GD&ĐT TICKMILL
Mã số thuế:
3703488280
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1028/11 Lê Hồng Phong, Khu phố 4, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NAM KIM ĐÔ SG
Mã số thuế:
0319603228
Người đại diện:
Không
công khai
152 Võ Văn Kiệt, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HALO SÀI GÒN
Mã số thuế:
0319605345
Người đại diện:
Không
công khai
213 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH DHT
Mã số thuế:
3703488273
Người đại diện:
Không
công khai
Số 143 Tô Vĩnh Diện, Khu Phố Khánh Lợi, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GALAXY PHONE
Mã số thuế:
0319603411
Người đại diện:
Không
công khai
1E/6 Cây Sung, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KAPA PRODUCTION
Mã số thuế:
0319603387
Người đại diện:
Không
công khai
Số 91/8 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG 65 MASTER
Mã số thuế:
0319604479
Người đại diện:
Không
công khai
65-65A Bình Giã, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







