0316970004-003 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NNT
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0316970004-003
Địa chỉ: Thôn Tân An, Xã Ealy, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Đắk Lắk
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-15
Ngành nghề chính:
Bán buôn thực phẩmChi tiết: - Bán buôn thủy - hải sản; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, củ, hoa quả tươi; Bán buôn nấm linh chi; Bán buôn chè; Bán buôn đường; Bán buôn mì tươi, hoành thánh, sủi cảo; Bán buôn thực phẩm khác; Bán buôn nước mắm, gia vị (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn cà phê. Bán buôn mật ong, sữa ong chúa;
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọtChi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống trồng rau; Xử lý cây trồng; Làm đất, gieo, cấy, sạ, thu hoạch; Kiểm tra hạt giống, cây giống |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giốngChi tiết: Xử lý hạt giống để nhân giống; Nhân và chăm sóc giống nông nghiệp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗChi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt(không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sảnChi tiết: Chế biến và đóng hộp thuỷ hải sản; Chế biến và bảo quản thuỷ hải sản đông lạnh; Chế biến và bảo quản thuỷ hải sản khô; Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thủy sản khác (không giết mổ thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quảChi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác. |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtChi tiết: Sản xuất tinh bột gạo và các sản phẩm từ bột gạo. Sản xuất tinh bộ và các sản phẩm từ tinh bột khác |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn; Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt; Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hạt tiêu, hạt điều; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn hàng nông sản khác; Bán buôn hoa và cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo(không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: - Bán buôn thủy - hải sản; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, củ, hoa quả tươi; Bán buôn nấm linh chi; Bán buôn chè; Bán buôn đường; Bán buôn mì tươi, hoành thánh, sủi cảo; Bán buôn thực phẩm khác; Bán buôn nước mắm, gia vị (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn cà phê. Bán buôn mật ong, sữa ong chúa; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn đồ dùng cho gia đình. Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức. Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự và an toàn xã hội). Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp. Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn thiết bị điện-điện tử, đo lường và tự động hóa. Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khác; Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn hàng kim khí điện máy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, pin năng lượng mặt trời, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị máy công nghiệp; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống trộm, điều hòa, thông gió, thông tin liên lạc; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/ |
| 2009 | /QĐ-UBND ngày 31/7/ |
| 2009 | của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/ |
| 2009 | /QĐ-UBND ngày 17/10/ |
| 2009 | của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ bảo hộ lao động; Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ, hàng đan lát; Bán lẻ kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng); Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Hoạt động gửi hàng, giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa; Dịch vụ logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làmChi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LUMI
Mã số thuế:
0111597085
Người đại diện:
Không
công khai
Số 14 Ngõ 216 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÒA DƯƠNG PT
Mã số thuế:
0111597127
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 101 ngõ 75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN APEX
Mã số thuế:
0901117797-001
Người đại diện:
Không
công khai
Ô đất số 40, lô đất BT2, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐỨC TRUNG KIÊN
Mã số thuế:
0111596067
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 50 đường Tân Trại 3, thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN HÙNG NAM
Mã số thuế:
0111596042
Người đại diện:
Không
công khai
Số 4, ngách 8, ngõ 73 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN-CÔNG TY TNHH ISHIMOTO TECHNOLOGY VIỆT NAM
Mã số thuế:
0110355710-001
Người đại diện:
Không
công khai
20 Đường Louis 1 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KOSHIEN
Mã số thuế:
0111595306
Người đại diện:
Không
công khai
tầng 2 tại nhà Lô L1-10, Dự án nhà ở để bán Tổ 13, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ẨM THỰC PHÍ TIỂU TIÊN
Mã số thuế:
0111594856
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BÌNH HIỀN
Mã số thuế:
0111595514
Người đại diện:
Không
công khai
Số 10- BT1 Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP SME
Mã số thuế:
0111596148
Người đại diện:
Không
công khai
156 Louis 2, Khu đô thị Đại Mỗ City, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam







