0314063508-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN MONTANA FOODS
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0314063508-001
Địa chỉ: Thôn 4, Xã Pờ Tó, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khácChi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Trồng cây hàng năm khác còn lại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầmChi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; Chăn nuôi gà; Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; Chăn nuôi gia cầm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừngChi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0220 | Khai thác gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biểnChi tiết: Nuôi cá; Nuôi tôm; Nuôi thủy sản khác; Sản xuất giống thủy sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địaChi tiết: Nuôi cá; Nuôi tôm; Nuôi thủy sản khác; Sản xuất giống thủy sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt(trừ giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất, gia công, sơ chế thực phẩm từ hạt, hạt điều; Sản xuất gia vị, hương liệu, chất phụ gia, giấm, nước chấm, nước sốt: sốt mayonaise, bột mù tạc và mù tạc, trộn chè (không hoạt động tại trụ sở); Rang và lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; Sản xuất các chất thay thế cà phê; Sản xuất chiết xuất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoángChi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa(không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất nhiên liệu sinh học, chất đốt có nguồn gốc từ vỏ hạt điều (trừ sản xuất hóa chất và không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác(không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (trừ buôn bán các loại đậu), Bán buôn hoa và cây, Bán buôn động vật sống, Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo(không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy, hải sản; Bán buôn rau, củ, quả, trái cây; Bán buôn cà phê, chè, ca cao, điều, mac ca, dừa; Bán buôn đường; Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn thực phẩm khác: Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácchi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy đo lường; Thiết bị cân điện tử |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn nhiên liệu sinh học, chất đốt có nguồn gốc từ vỏ hạt điều; Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; dầu thô; xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng lpg và dầu nhớt cặn ). |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn gia vị, hương liệu, chất phụ gia, giấm, nước chấm, nước sốt: sốt mayonaise, bột mù tạc và mù tạc, trộn chè; Bán buôn phân bón; Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồng hồ, kính mắt; Bán buôn nguyên liệu chế biến thực phẩm, bao bì các loại, bao đay (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt; Bán lẻ phân bón |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Cho thuê kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuchi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ tư vấn thiết kế, giám sát thi công, khảo sát xây dựng công trình). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Tư vấn nông nghiệp: nghiên cứu thị trường; nghiên cứu nông nghiệp bao gồm nghiên cứu khảo nghiệm giống, kỹ thuật canh tác, kỹ thuật sơ chế sau thu hoạch; làm thí nghiệm các kỹ thuật nông nghiệp mới; chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchChi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách du lịch; Cung cấp thông tin du lịch cho khách, hoạt động hướng dẫn du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN EFS HÀ NỘI TẠI BẮC NINH
Mã số thuế:
0102302063-003
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 1 Tòa nhà CT4 – Dự án Khu nhà ở xã hội Cao Nguyên 3, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SAMAN CORPORATION TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Mã số thuế:
0319663770
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 4, tòa nhà IMC Tower, số 62, đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH BEE (NTNN)
Mã số thuế:
0319663636
Người đại diện:
Không
công khai
176A/22 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
TRƯỜNG MẦM NON THANH BỒNG
Mã số thuế:
4300931455
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trà Hiệp, Xã Thanh Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Hội Khuyến học xã Đông Hưng
Mã số thuế:
1702369537
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
BẢO HIỂM VIETINBANK BẮC VIỆT
Mã số thuế:
0101335193-047
Người đại diện:
Không
công khai
Số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG (TP HÀ NỘI)
Mã số thuế:
0319639312
Người đại diện:
Không
công khai
Số 212B/36 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trường Cao đẳng Đường sắt
Mã số thuế:
0111586358
Người đại diện:
Không
công khai
Số 2/167 phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Liên đoàn Bắn súng Thành phố Hà Nội
Mã số thuế:
0111586333
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 8, Tòa nhà số 30 Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾP THỊ ESPORT (NTNN)
Mã số thuế:
0319639898
Người đại diện:
Không
công khai
30 đường D5, Khu phố 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam







