0202364183 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN TRANG 68
Tên quốc tế:
HUYEN TRANG 68 TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0202364183
Địa chỉ: Số 3/23/80 Chợ Đôn, Tổ 23, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-31
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không bao gồm thực vật và động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư, trừ động vật quý hiếm và động vật hoang dã) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, trừ bán lẻ vàng miếng, tem và tiền kim khí ) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN EFS HÀ NỘI TẠI BẮC NINH
Mã số thuế:
0102302063-003
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 1 Tòa nhà CT4 – Dự án Khu nhà ở xã hội Cao Nguyên 3, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN SAMAN CORPORATION TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Mã số thuế:
0319663770
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 4, tòa nhà IMC Tower, số 62, đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH BEE (NTNN)
Mã số thuế:
0319663636
Người đại diện:
Không
công khai
176A/22 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
TRƯỜNG MẦM NON THANH BỒNG
Mã số thuế:
4300931455
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trà Hiệp, Xã Thanh Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Hội Khuyến học xã Đông Hưng
Mã số thuế:
1702369537
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
BẢO HIỂM VIETINBANK BẮC VIỆT
Mã số thuế:
0101335193-047
Người đại diện:
Không
công khai
Số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG (TP HÀ NỘI)
Mã số thuế:
0319639312
Người đại diện:
Không
công khai
Số 212B/36 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trường Cao đẳng Đường sắt
Mã số thuế:
0111586358
Người đại diện:
Không
công khai
Số 2/167 phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Liên đoàn Bắn súng Thành phố Hà Nội
Mã số thuế:
0111586333
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 8, Tòa nhà số 30 Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾP THỊ ESPORT (NTNN)
Mã số thuế:
0319639898
Người đại diện:
Không
công khai
30 đường D5, Khu phố 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam







