0202357193 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ANH MINH
Tên quốc tế:
ANH MINH SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
ANH MINH SD CO., LTD
Mã số thuế:
0202357193
Địa chỉ: Tổ dân phố Đà Nẵng, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-18
Ngành nghề chính:
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4311 | Phá dỡ(trừ hoạt động phá nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(trừ hoạt động phá nổ mìn) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng(Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng số 50/ |
| 2014 | /QH13, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xây dựng số 62/ |
| 2020 | /QH) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(không bao gồm vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(hoạt động theo Nghị định 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương(hoạt động theo Nghị định 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(hoạt động theo Nghị định 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(loại trừ cho thuê kho bãi) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy(hoạt động theo Nghị định 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(không bao gồm Hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG NAM GL
Mã số thuế:
5901249834
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hàm Rồng, Xã Ia Băng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NS HOÀNG THƯƠNG
Mã số thuế:
1201734316
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 273 Tổ 7, Ấp Thuỷ Tây, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT 988
Mã số thuế:
1201734323
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 41, Tờ Bản đồ số 3, Ấp Bình Phú Qưới, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN QUỐC KHÁNH
Mã số thuế:
1201734330
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Bình An, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÚY KHOA
Mã số thuế:
1201734355
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 1481, tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG TUẤN TRẦN
Mã số thuế:
3801358184
Người đại diện:
Không
công khai
số 339 Đường Nguyễn Văn Linh, khu phố Tân An , Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HÀ KHANH
Mã số thuế:
3801358314
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 1, khu phố 4, Phường Minh Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GỖ MINH BẢO AN
Mã số thuế:
3801358307
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Dương Gia Trang, tổ 8, Ấp 2, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HAIYAN GLOBAL
Mã số thuế:
3604118049
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 10, Ấp Phước Thọ, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DP GREEN
Mã số thuế:
3603923204-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 262, đường Trường Chinh, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam







