0202346000 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS VDK GROUP

Tên quốc tế: VDK GROUP INVESTMENT - TRADING AND LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt: VDK LOGISTICS
Mã số thuế: 0202346000
Địa chỉ: Thửa L42 lô LII, Khu nhà ở biệt thự Anh Dũng, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện: Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý: Thuế thành phố Hải Phòng
Loại hình DN: Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng: Đang hoạt động
Ngày hoạt động: 2026-04-07
Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Hoạt động Logistics (Trừ vận tải hàng hóa hàng không)
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thuỷ sản biển
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu(Điều 32, Điều 33 Luật Dược năm
2016 và Thông tư 11/
2018 /TT-BYT) (Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khácChi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
2910 Sản xuất xe có động cơ
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3512 Truyền tải và phân phối điện
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4311 Phá dỡ(Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
4312 Chuẩn bị mặt bằng(trừ hoạt động nổ mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại cấm và hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm(Trừ loại cấm và hoạt động đấu giá)
4633 Bán buôn đồ uống(trừ đồ uống có cồn)
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ thuốc lá, thuốc lào)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ hoạt động đấu giá)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hoạt động đấu giá)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ đồ uống có cồn)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dươngChi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển (Điều 4,5,6 Nghị định 160/
2016 /NĐ-CP đã được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 147/
2018 /NĐ-CP, đã được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 14/
2026 /NĐ-CP)
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địaChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng chuyến; - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch; - Kinh doanh vận tải hành khách ngang sông; (Điều 4 Nghị định 110/
2014 /NĐ-CP đã được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 128/
2018 /NĐ-CP )
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(trừ kinh doanh bất động sản)
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa(Trừ bốc xếp hàng hóa hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Hoạt động Logistics (Trừ vận tải hàng hóa hàng không)
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5629 Dịch vụ ăn uống khác(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan(trừ phát hành tài sản mã hoá)
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 3, Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản
2023 )
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: - Môi giới bất động sản (Khoản11 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm
2023 (Loại trừ hoạt động đấu giá bất động sản)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(Trừ hoạt động đấu giá) - Tư vấn bất động sản (Khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm
2023 )
7020 Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ tư vấn luật, kiểm toán, chứng khoán)
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: - thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đô thị; - Hoạt động trang trí nội thất.
7420 Hoạt động nhiếp ảnh(Trừ sản xuất phim)
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(Loại trừ: Hoạt động của các nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán) Chi tiết: - Tư vấn về nông học; - Tư vấn về môi trường; - Tư vấn về công nghệ khác.
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Trừ hoạt động báo chí)
8292 Dịch vụ đóng gói
8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại(Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG NAM GL
Mã số thuế: 5901249834
Người đại diện: Không công khai
Thôn Hàm Rồng, Xã Ia Băng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NS HOÀNG THƯƠNG
Mã số thuế: 1201734316
Người đại diện: Không công khai
Số nhà 273 Tổ 7, Ấp Thuỷ Tây, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT 988
Mã số thuế: 1201734323
Người đại diện: Không công khai
Thửa đất số 41, Tờ Bản đồ số 3, Ấp Bình Phú Qưới, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN QUỐC KHÁNH
Mã số thuế: 1201734330
Người đại diện: Không công khai
Ấp Bình An, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÚY KHOA
Mã số thuế: 1201734355
Người đại diện: Không công khai
Thửa đất số 1481, tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG TUẤN TRẦN
Mã số thuế: 3801358184
Người đại diện: Không công khai
số 339 Đường Nguyễn Văn Linh, khu phố Tân An , Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HÀ KHANH
Mã số thuế: 3801358314
Người đại diện: Không công khai
Tổ 1, khu phố 4, Phường Minh Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GỖ MINH BẢO AN
Mã số thuế: 3801358307
Người đại diện: Không công khai
Đường Dương Gia Trang, tổ 8, Ấp 2, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HAIYAN GLOBAL
Mã số thuế: 3604118049
Người đại diện: Không công khai
Tổ 10, Ấp Phước Thọ, Xã Phước An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DP GREEN
Mã số thuế: 3603923204-001
Người đại diện: Không công khai
Số 262, đường Trường Chinh, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam