0111594599 - CÔNG TY TNHH TODO VIETSTAR
Tên quốc tế:
TODO VIETSTAR COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
TODOCOM
Mã số thuế:
0111594599
Địa chỉ: Số 2 - Ngách 637/1, Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-08-06
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quýLoại trừ hoạt động sản xuất vàng |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màuLoại trừ hoạt động sản xuất vàng miếng |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loạiLoại trừ vàng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuLoại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáLoại trừ hoạt động đấu giá tài sản |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sángLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộLoại trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ liên quan đến hóa lỏng khí để vận chuyển và bãi đỗ ô tô |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngLoại trừ hoạt động kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ dịch vụ mang tính chất pháp lý) (Điều 61 Luật kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản (Điều 67 Luật kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ); - Dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư (Theo Luật nhà ở |
| 2023 | ); (Loại trừ hoạt động sàn giao dịch bất động sản) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuLoại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8553 | Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuLoại trừ hoạt động dạy về tôn giáo và giáo dục của các tổ chức Đảng, đoàn thể |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |
| 8799 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH GP INVEST - CHI NHÁNH TP. HỒ CHÍ MINH
Mã số thuế:
0109139169-001
Người đại diện:
Không
công khai
45 Đinh Thị Thi, Khu phố 5, Khu nhà ở công ty Đông Nam, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SƠN ALPHA VIỆT NAM
Mã số thuế:
0313011810-001
Người đại diện:
Không
công khai
Lô J8 Đường số 3 , KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ALOHA
Mã số thuế:
3502589962
Người đại diện:
Không
công khai
73/5 đường Bình Giã, ấp Phước Lộc, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGUYÊN VŨ
Mã số thuế:
0319669356
Người đại diện:
Không
công khai
97/77 Đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH SƠN GROUP
Mã số thuế:
3502589874
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 11, ấp Tân Lễ B, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIM'S PILATES ACADEMY
Mã số thuế:
0319669363
Người đại diện:
Không
công khai
Số 63-65 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ RIDKID
Mã số thuế:
0319669324
Người đại diện:
Không
công khai
35 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NASHCORE VIETNAM
Mã số thuế:
0319669349
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, số 180, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN M&T ECO HOLDINGS
Mã số thuế:
0319669275
Người đại diện:
Không
công khai
155 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH UMASUGI CLUB VIỆT NAM
Mã số thuế:
0319669243
Người đại diện:
Không
công khai
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







