0111592834 - CÔNG TY CỔ PHẦN KIMORA GLOBAL
Tên quốc tế:
KIMORA GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111592834
Địa chỉ: Số 6, Ngõ 45, Đường H11, Yên Lạc 3, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết:
- Bán buôn khỉ nuôi;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống khác.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khácChi tiết: Chăn nuôi khỉ |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗChi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ và chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ, tre nứa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngLoại trừ: Kinh doanh dịch vụ nổ mìn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa Trừ hoạt động đấu giá hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: - Bán buôn khỉ nuôi; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống khác. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá. - Uỷ thác mua bán hàng hoá. |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VIỆT QUANG
Mã số thuế:
2301418267
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Ngư Đại, Tổ dân phố Đại Liễn, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐỨC PHƯỚC FOOD SERVICE
Mã số thuế:
2301418299
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Guột, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH JING CHUAN JING GONG VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301418274
Người đại diện:
Không
công khai
Lô 9.4ha, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN THIÊN VIỆT
Mã số thuế:
2301418242
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 5, Tờ bản đồ số 39, Dự án Trạm Lộ 2, Tổ dân phố Ngọc Nội , Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NOVA INDUSTRIAL
Mã số thuế:
2301418323
Người đại diện:
Không
công khai
Số 85 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÚC LỘC
Mã số thuế:
2301418330
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Mộ , Phường Bồng Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHẠM HIẾU VINH
Mã số thuế:
2401085170
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Đông, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM KHÁNH VINA
Mã số thuế:
2301418348
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỪA HỶ VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301418362
Người đại diện:
Không
công khai
13N2 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THĂNG LONG VIỆT TRUNG
Mã số thuế:
2301418186
Người đại diện:
Không
công khai
Số 124 đường Triệu Việt Vương, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam







