0111592175 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ECOFAST
Tên quốc tế:
ECOFAST INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
ECOFAST INVESTMENT TRADING AND SERVICES CO., LTD
Mã số thuế:
0111592175
Địa chỉ: Sàn văn phòng số 2605, Tầng 26, Tòa nhà VP-DV (Khu C), số 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-08-05
Ngành nghề chính:
Bán buôn tổng hợp(Trừ đấu giá) (Trừ loại Nhà nước cấm)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in(Trừ rập khuôn tem) |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại Nhà nước cấm) (Trừ đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo(Trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Trừ đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép(Trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(Trừ đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ đấu giá) (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ đấu giá) (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Trừ đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ(Trừ đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ(Trừ đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ(Trừ đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(Trừ xuất bản phẩm) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(loại trừ Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh(trừ hoạt động của phóng viên ảnh) |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Trử tổ chức họp báo) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9111 | Hoạt động thư viện |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VIỆT QUANG
Mã số thuế:
2301418267
Người đại diện:
Không
công khai
Đường Ngư Đại, Tổ dân phố Đại Liễn, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐỨC PHƯỚC FOOD SERVICE
Mã số thuế:
2301418299
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Guột, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH JING CHUAN JING GONG VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301418274
Người đại diện:
Không
công khai
Lô 9.4ha, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN THIÊN VIỆT
Mã số thuế:
2301418242
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 5, Tờ bản đồ số 39, Dự án Trạm Lộ 2, Tổ dân phố Ngọc Nội , Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NOVA INDUSTRIAL
Mã số thuế:
2301418323
Người đại diện:
Không
công khai
Số 85 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÚC LỘC
Mã số thuế:
2301418330
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Mộ , Phường Bồng Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHẠM HIẾU VINH
Mã số thuế:
2401085170
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Đông, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM KHÁNH VINA
Mã số thuế:
2301418348
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỪA HỶ VIỆT NAM
Mã số thuế:
2301418362
Người đại diện:
Không
công khai
13N2 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THĂNG LONG VIỆT TRUNG
Mã số thuế:
2301418186
Người đại diện:
Không
công khai
Số 124 đường Triệu Việt Vương, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam







