0111591823 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI DƯƠNG TÙNG ANH
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0111591823
Địa chỉ: Thôn Văn Mỹ, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang cập nhật
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quýTrừ vàng miếng |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màuTrừ vàng miếng |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡLoại trừ hoạt động sử dụng bom, mìn, chất nổ khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngLoại trừ hoạt động sử dụng bom, mìn, chất nổ khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngTrừ loại Nhà nước cấm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loạiTrừ vàng miếng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợpTrừ loại Nhà nước cấm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ súng, đạn, tem, vàng và tiền kim khí) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻLoại trừ hoạt động đấu giá |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Trừ vận tải hàng không) |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mạiChi tiết: Tổ chức sự kiện |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (loại trừ Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, Dịch vụ thu hồi tài sản; Dịch vụ thu tiền đỗ xe; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành);Hoạt động của người đấu giá độc lập) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY CỔ PHẦN KYOTO F&B VIỆT NAM
Mã số thuế:
1801836969
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 2, Khu vực Long Thạnh 2, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÁT LONG
Mã số thuế:
0305603267-007
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1001/18 ấp Hòa Thành, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI THƯƠNG HIỆU VIỆT
Mã số thuế:
6300397163
Người đại diện:
Không
công khai
ấp 4B, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÔNG THỊNH PHÚ
Mã số thuế:
1801836951
Người đại diện:
Không
công khai
Số 35 Đường số 11, KDC Hồng Phát , Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU SÔNG HẬU
Mã số thuế:
2200834052
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1 Nguyễn Văn Cừ, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN PHÚ ĐÔNG APD
Mã số thuế:
1801836863
Người đại diện:
Không
công khai
69, đường 18 KDC Vạn Phát Cồn Khương, Khu vực 3 Sông Hậu, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH TRỨNG GIA CẦM VIỄN CHÂU
Mã số thuế:
2200834077
Người đại diện:
Không
công khai
135T, Lê Hoàng Chu, Khu Vực 3, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VLXD - VTNN CHÂU
Mã số thuế:
2200834006
Người đại diện:
Không
công khai
Số 106, ấp Đại Nôn, Xã Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH WIND AGRITECH INNOVATE
Mã số thuế:
6300397170
Người đại diện:
Không
công khai
Tỉnh lộ 931B, Ấp Nhơn Thuận, Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI KIẾN THÀNH PHÁT
Mã số thuế:
1801836944
Người đại diện:
Không
công khai
số 98 đường A2 , KDC Phú An, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam







