Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HSC VIỆT HÀN
Website của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HSC VIỆT HÀN có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
HSC VIET HAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
HSC VIET HAN INVESTMENT JSC
Mã số thuế:
0111550094
Địa chỉ: 64 Phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-25
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ mua bán nợ
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ Bán buôn dược phẩm; phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp và những mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Không bao gồm kinh doanh bất động sản và kinh doanh kho bãi) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ mua bán nợ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư; (Loại trừ ủy thác, giám sát đầu tư tài chính, chứng khoán, tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: - Kinh doanh Bất động sản (Không bao gồm hoạt động sàn giao dịch bất động sản, môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản, quản lý bất động sản) (“Kinh doanh Bất động sản” quy định tại Điều 09 Luật Kinh doanh Bất động sản số 29/ |
| 2023 | /QH15) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Dịch vụ môi giới bất động sản”, Quy định tại Điều 61,62 Bất động sản số 29/ |
| 2023 | /QH15) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản ( “Dịch vụ tư vấn bất động sản”, “Dịch vụ quản lý bất động sản” Quy định tại Điều 66, 67 Luật kinh doanh Bất động sản số 29/ |
| 2023 | /QH15) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo(Doanh nghiệp không được thực hiện quảng cáo thuốc lá và rượu; không được thực hiện hoạt động in ấn và phát hành các ấn phẩm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(không gồm hoạt động điều tra) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(loại trừ: cho thuê máy bay và cho thuê khinh khí cầu) |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MTV NGỌC TÚ VY
Mã số thuế:
1201732157
Người đại diện:
Không
công khai
Số 302, Ấp Thuận, Xã Bình Trưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH YD RONAVAN
Mã số thuế:
0319619838
Người đại diện:
Không
công khai
36 Mạc Đỉnh Chi, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
PHÒNG VĂN HOÁ - XÃ HỘI XÃ NHƯ QUỲNH
Mã số thuế:
0901200163
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ LỘC PHÁT
Mã số thuế:
2701010433
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố 9, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ALTA SAPA
Mã số thuế:
5300853544
Người đại diện:
Không
công khai
Số 11 - Đường Hoàn Liên, TDP Sa Pa 6, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HOÀNG BÁCH AGRI
Mã số thuế:
1201732171
Người đại diện:
Không
công khai
Số 18 Nguyễn Hữu Trí, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV VŨ AN NHIÊN
Mã số thuế:
4900945851
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hang Ủ, Xã Xuân Dương, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TTP FOOD
Mã số thuế:
0402345371
Người đại diện:
Không
công khai
10 Lý Thiên Bảo, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TIÊN LONG GIAO CHÂU
Mã số thuế:
0601326101
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Hưng Long, Xã Giao Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ TOÀN CẦU
Mã số thuế:
0319619651
Người đại diện:
Không
công khai
40/60/13 Nguyễn Khoái, Khu phố 8, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







