Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN HOLA CITY
Website của CÔNG TY CỔ PHẦN HOLA CITY có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
HOLA CITY JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0111547694
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 22 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-24
Ngành nghề chính:
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in(Trừ loại nhà nước cấm) |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ mặt hàng Nhà Nước cấm) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ bán buôn dược phẩm) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ tem, tiền xu, vàng miếng, vàng nguyên liệu) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Trừ vận tải hàng không) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác(Trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(Trừ các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: - Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(Trừ hoạt động của phòng thí nghiệm tội phạm) |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(Trừ hoạt động thám tử) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Tư vấn chuyển giao công nghệ - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ tư vấn chứng khoán, hoạt động của ban kiểm soát) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác(Loại trừ cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịchChi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(Trừ hoạt động báo chí) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MTV KIM HỒNG
Mã số thuế:
1201731788
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 2247, Ấp Ngãi Thuận, Xã Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DBN
Mã số thuế:
0319612261
Người đại diện:
Không
công khai
879/20/10/1A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TOSCO INDUSTRIAL
Mã số thuế:
0901244900
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG IN JOY
Mã số thuế:
6001839173
Người đại diện:
Không
công khai
207 Nguyễn Văn Cừ, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH BELL ĐỨC GROUP
Mã số thuế:
0111548218
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VPA AUTOMATION
Mã số thuế:
2500778698
Người đại diện:
Không
công khai
B1908, VCI Tower, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SANKA
Mã số thuế:
0901244851
Người đại diện:
Không
công khai
Chà Là 9/23, Đường Chà Là, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HIIM ARENA SPORTS BAR
Mã số thuế:
3703490106
Người đại diện:
Không
công khai
113/37/30 Đường 30/4, Khu phố Phú Hòa 6, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SXTM TỔNG HỢP THỊNH PHÁT
Mã số thuế:
0319612293
Người đại diện:
Không
công khai
Số 204 Đường Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PARADIS
Mã số thuế:
0901244837
Người đại diện:
Không
công khai
Căn số 47, Vịnh Thiên Đường 6, Dự án Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam







