0111536910 - CÔNG TY CỔ PHẦN CHUỖI THỰC PHẨM AN GROUP
Tên quốc tế:
AN GROUP FOOD CHAIN JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
AN GROUP FOOD CHAIN.,JSC
Mã số thuế:
0111536910
Địa chỉ: K03, K04, khu VL1, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-12
Ngành nghề chính:
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu(Loại trừ: Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng; Dịch vụ hoàn thuế; Trung gian tín dụng tiêu dùng; Hoạt động của các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, ví dụ như dịch vụ chuyển tiền điện tử; Dịch vụ phân tích thị trường tài chính)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quảChi tiết: Trồng xoài , táo, cam, quýt, nhãn, vải, và các cây ăn quả khác |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ đấu giá hàng hoá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Điểm c Khoản 1 điều 33 luật dược |
| 2016 | ) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác ương xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Điều 15 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường năm |
| 2025 | , Điều 3 Nghị định 33/ |
| 2026 | /NĐ-CP năm |
| 2026 | ) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Điểm d Khoản 1 điều 33 luật dược |
| 2016 | ) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu(Loại trừ: Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng; Dịch vụ hoàn thuế; Trung gian tín dụng tiêu dùng; Hoạt động của các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, ví dụ như dịch vụ chuyển tiền điện tử; Dịch vụ phân tích thị trường tài chính) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật và thuế) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG PHÁT VIỆT NAM
Mã số thuế:
3703503901
Người đại diện:
Không
công khai
5/4, đường Vĩnh Phú 28, khu phố Tây, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ KHANG NGÂN
Mã số thuế:
0319664679
Người đại diện:
Không
công khai
53/1B Ấp 112, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THÀNH ĐẠT
Mã số thuế:
0111596187
Người đại diện:
Không
công khai
150 Yên Phụ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MOTRIXFORGE
Mã số thuế:
0319668948
Người đại diện:
Không
công khai
Số 68, Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HOÀNG YẾN MN
Mã số thuế:
0319668507
Người đại diện:
Không
công khai
Số 53, Đường số 9, Khu phố 57, Khu dân cư Sông Đà, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUANG TRUNG HCM
Mã số thuế:
0319666926
Người đại diện:
Không
công khai
Số 4 Đường TK7, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THÉP ĐAN VIỆT
Mã số thuế:
0319668345
Người đại diện:
Không
công khai
76/69A Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH YAN TING VN
Mã số thuế:
0319669123
Người đại diện:
Không
công khai
23 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SKYRISE VIETNAM
Mã số thuế:
0319669451
Người đại diện:
Không
công khai
250/2B Hai Bà Trưng , Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG KÌ ANH DŨNG
Mã số thuế:
3703504221
Người đại diện:
Không
công khai
Số 22B/3B Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







