Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VNP
Tên quốc tế:
VIET NAM VNP TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
VIET NAM VNP TRADING AND INVESTMENT.,JSC
Mã số thuế:
0111534783
Địa chỉ: Số 22 Hoà Bình 4 Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, vécni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ đấu giá)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Tạo website miễn phí →
Dùng thử 7 ngày ·
Tìm hiểu thêm →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác(Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại Nhà nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Loại trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Loại trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Loại trừ đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng miếng) (Loại trừ đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Loại trừ đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ vàng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Loại trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Hoạt động kiến trúc |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ nhận ủy thác xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa. (chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ theo quy định tại Nghị định 69/ |
| 2018 | /NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương) (Loại trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên toà án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH K&L SMARTTECH
Mã số thuế:
0202339099
Người đại diện:
Không
công khai
Số 15/66 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DKC
Mã số thuế:
0202347928
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 18 Cát Bà (tại nhà ông Nguyễn Hồng Chung), Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRASOFT VIỆT NAM - CHI NHÁNH NLB
Mã số thuế:
0111159606-013
Người đại diện:
Không
công khai
Số 64 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GỖ ĐỨC TÍN
Mã số thuế:
0202355647
Người đại diện:
Không
công khai
Phòng 1, Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt, Số 3 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH AUSNUTRA
Mã số thuế:
0801498531
Người đại diện:
Không
công khai
Ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HTA
Mã số thuế:
0202349361
Người đại diện:
Không
công khai
Số 954 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ dân phố 13, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN AK101 KIM NGỌC MÃN ĐƯỜNG TẠI HẢI PHÒNG
Mã số thuế:
0111418346-007
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Trung Quê, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ THANH PHONG - CHI NHÁNH HP01
Mã số thuế:
3502576297-008
Người đại diện:
Không
công khai
Số 17/21, Phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ THANH PHONG - CHI NHÁNH HP03
Mã số thuế:
3502576297-009
Người đại diện:
Không
công khai
Số 14/61 Núi Ngọc, Cát Bà, Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH BÁN BUÔN TỔNG HỢP VĂN ĐÀN - CHI NHÁNH HP04
Mã số thuế:
3703448993-011
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Dương Tiền, Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

