Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐÔ THỊ GIA PHÁT
Tên quốc tế:
GIA PHAT URBAN SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
GPUS., JSC
Mã số thuế:
0111512437
Địa chỉ: Số 2 Ngách 282/26 Đường Kiêu Kỵ, Thôn Gia Cốc, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-05-25
Ngành nghề chính:
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in(Trừ rập khuôn tem) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(Loại trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác(Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác(Không bao gồm chia tách đất và cải tạo đất) |
| 4311 | Phá dỡ(Loại trừ: Nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa. (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; Trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ động vật hoang dã) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ hoạt động bán lẻ vàng) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 8 Nghị định 158/ |
| 2024 | /NĐ-CP) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Không bao gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thờiChi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH TM CÁT TƯỜNG AN
Mã số thuế:
2601155964
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 2801 Đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HẠ TẦNG SỐ VIỆT ANH
Mã số thuế:
0111512691
Người đại diện:
Không
công khai
Số 07A Ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THỂ PHƯỢNG
Mã số thuế:
2601155971
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 44, Khu 7, Phường Vân Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
CHI NHÁNH TÂY NINH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN THANH
Mã số thuế:
5801569894-001
Người đại diện:
Không
công khai
Lô D30, Đường số 8, KDC 135, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HOANG HUU NAM
Mã số thuế:
1602230764
Người đại diện:
Không
công khai
476 Đặng Huy Trứ, ấp Vĩnh Bình, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH ĐIỆN TỬ KOMAI VIỆT NAM
Mã số thuế:
3703478194
Người đại diện:
Không
công khai
Lô C, góc đường N5 và đường D1b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN DVQ VIỆT NAM
Mã số thuế:
5702226864
Người đại diện:
Không
công khai
Số 111 Lê Lợi, Phường Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAHAMED
Mã số thuế:
0111511793
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV THAI DIEM
Mã số thuế:
1602230757
Người đại diện:
Không
công khai
Số 39, Đường Số 3, KDC ấp 1, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG AT HOME
Mã số thuế:
0402339970
Người đại diện:
Không
công khai
240/19 Thái Thị Bôi, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam





