Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP DỊCH VỤ THỜI GIAN XANH BLUEP
Tên quốc tế:
BLUEP GREEN TIME GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0111494072
Địa chỉ: Tầng 3, nhà D, nhà khách La Thành, số 226 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Công ty TNHH một thành viên
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
12/05/2026
Ngành nghề chính:
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Ngành nghề chính) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, vec ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hoá bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 2619 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 4672 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4790 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5520 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 6219 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Lập trình máy tính khác |
| 6220 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6821 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7499 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8693 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 9020 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9039 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9532 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9621 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | (Mới - QD 36/ |
| 2025 | ) - Dịch vụ spa và xông hơi |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN NN OCEAN
Mã số thuế:
0111449922
Người đại diện:
Không
công khai
Số 18, xóm 9, thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG JING HE
Mã số thuế:
0319549122
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 1, Tòa nhà HSC Building, Số 162B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH VÀNG BẠC LƯU PHÁT
Mã số thuế:
0319548859
Người đại diện:
Không
công khai
Số 98A đường số 8, Khu phố 16, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG KIM NGÂN 302
Mã số thuế:
0319547735
Người đại diện:
Không
công khai
308 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THE ADVISORY
Mã số thuế:
0319549394
Người đại diện:
Không
công khai
62 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÚ UYÊN DODA
Mã số thuế:
0111450621
Người đại diện:
Không
công khai
Số 45 ngõ 189 Nguyễn Quý Trị, Thôn Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DÂY BUỘC PN
Mã số thuế:
3502583470
Người đại diện:
Không
công khai
Số 14-16 Đường Nguyễn Tuân, Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TKT VIỆT NAM
Mã số thuế:
0801491624
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Thượng Đáp, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINOBIOM (VIỆT NAM)
Mã số thuế:
0319548979
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 6, Số 89, Đường Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀNG KTS
Mã số thuế:
0319548954
Người đại diện:
Không
công khai
101/2 ĐHT41, khu phố 45, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam





