Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỆT NHI
Tên quốc tế:
NGUYET NHI TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
0111473178
Địa chỉ: Số 475 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-04-22
Ngành nghề chính:
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy !
Chưa có website
Tạo website ngành doanh nghiệp miễn phí →
Dùng thử 7 ngày · Không cần thẻ ngân hàng ·
Xem demo ngành doanh nghiệp →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Kinh doanh thuốc, nguyên liệu làm thuốc - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Mua bán thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng, xe chiến đấu bọc thép và hoạt động đấu giá) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu và hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá, bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá, bán lẻ tem và tiền xu, vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Trừ vận tải hàng không) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(Trừ các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sảnChi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7310 | Quảng cáo(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ tư vấn chứng khoán, hoạt động của ban kiểm soát) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên toà án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8553 | Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại |
| 8554 | Giáo dục dự bị đại học |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu(Trừ Dạy về tôn giáo, Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoaChi tiết: - Phòng khám chuyên khoa - Phòng khám răng hàm mặt |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu(Trừ các hoạt động gây chảy máu và không có bệnh nhân lưu trú) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN NGỌC NHƯ Ý
Mã số thuế:
1702362443
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 7, khu phố 4 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT TÔM GIỐNG THỦY SẢN TRƯỜNG PHÁT TTP-CHI NHÁNH AN GIANG
Mã số thuế:
1900690171-004
Người đại diện:
Không
công khai
Quốc Lộ 63, Tổ 11, Ấp Bình Minh, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT RETAIL
Mã số thuế:
1702281240-001
Người đại diện:
Không
công khai
Căn S1 0103 Tòa S1 Sun Grand City Hillside, Đường Milan, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN TYGAS TẠI AN GIANG
Mã số thuế:
1801740495-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 494A, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHAWOW
Mã số thuế:
0601323693
Người đại diện:
Không
công khai
58/547 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HOÀNG LONG
Mã số thuế:
0801497129
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ dân cư Thanh Xá, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DEARMILY
Mã số thuế:
0402340020
Người đại diện:
Không
công khai
Lô B38 Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGỌC MINH
Mã số thuế:
0601323566
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Ninh Vinh Trạch, Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM&DTXD NHẬT NAM
Mã số thuế:
0402340038
Người đại diện:
Không
công khai
108 Lâm Quang Thự, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HIEMEE
Mã số thuế:
0402340006
Người đại diện:
Không
công khai
16 Đào Trí, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam





