0111292982 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHU CÔNG NGHIỆP TIẾN THẮNG

Tên quốc tế: TIEN THANG INDUSTRIAL PARK INVESTMENT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: Đang cập nhật
Mã số thuế: 0111292982
Địa chỉ: Tòa Nhà Văn Phòng Số 28 Trần Hưng Đạo, , Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện: Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN: Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Tình trạng: Đang hoạt động
Ngày hoạt động: 25/11/2025
Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Ngành nghề chính)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mì sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự; sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, vec ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431 Đúc sắt thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hoá bằng đường bộ
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hoá đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hoá
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6630 Hoạt động quản lý quỹ
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
1105 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
2611 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sản xuất linh kiện điện tử khác
3101 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 (Mới - QD 36/
2025 ) - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
4340 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4642 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4671 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 (Mới - QD 36/
2025 ) - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
6219 (Mới - QD 36/
2025 ) - Lập trình máy tính khác
6220 (Mới - QD 36/
2025 ) - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 (Mới - QD 36/
2025 ) - Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6821 (Mới - QD 36/
2025 ) - Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
7821 (Mới - QD 36/
2025 ) - Cung ứng lao động tạm thời
7822 (Mới - QD 36/
2025 ) - Cung ứng nguồn nhân lực khác


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN APEX
Mã số thuế: 0901117797-001
Người đại diện: Không công khai
Ô đất số 40, lô đất BT2, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐỨC TRUNG KIÊN
Mã số thuế: 0111596067
Người đại diện: Không công khai
Số nhà 50 đường Tân Trại 3, thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN HÙNG NAM
Mã số thuế: 0111596042
Người đại diện: Không công khai
Số 4, ngách 8, ngõ 73 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN-CÔNG TY TNHH ISHIMOTO TECHNOLOGY VIỆT NAM
Mã số thuế: 0110355710-001
Người đại diện: Không công khai
20 Đường Louis 1 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KOSHIEN
Mã số thuế: 0111595306
Người đại diện: Không công khai
tầng 2 tại nhà Lô L1-10, Dự án nhà ở để bán Tổ 13, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ẨM THỰC PHÍ TIỂU TIÊN
Mã số thuế: 0111594856
Người đại diện: Không công khai
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BÌNH HIỀN
Mã số thuế: 0111595514
Người đại diện: Không công khai
Số 10- BT1 Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP SME
Mã số thuế: 0111596148
Người đại diện: Không công khai
156 Louis 2, Khu đô thị Đại Mỗ City, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VẬT LIỆU VÀ XÂY DỰNG HÀ ANH
Mã số thuế: 0111596130
Người đại diện: Không công khai
Số 1 ngách 28/21 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CHUỖI CUNG ỨNG HÓA CHẤT NEXSHIELD
Mã số thuế: 0111596155
Người đại diện: Không công khai
S9, tầng 15, Tòa nhà Viwaseen Tower, số 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam