0110719647-001 - CHI NHÁNH VINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DU HỌC QUỐC TẾ HAPPY TIME
Tên quốc tế:
Đang cập nhật
Tên viết tắt:
Đang cập nhật
Mã số thuế:
0110719647-001
Địa chỉ: LK07-07 Khu VNCN9, Đường 72m, Khối 19, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-04-06
Ngành nghề chính:
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác(doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng quy định tại Nghị định 125/2024/NĐ-CP)
Chi tiết:
- Tư vấn du học;
- Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
- Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục;
- Hoạt động khảo thí trong giáo dục;
- Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh.
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn(trừ in tiền và dập khuôn tem) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in(trừ in tiền và dập khuôn tem) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá(Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc ; - Bán buôn dụng cụ y tế thông thường loại A,B,C,; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông( Không bao gồm thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế thông thường loại A,B,C ; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ loại nhà nước cấm) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(trừ hoạt động đấu giá) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)Chi tiết: -Vận tải hành khách bằng taxi ; -Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng ; - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khácChi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi ; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng ; - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộchi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết:- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistics ; - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khácChi tiết: -Ký túc xá học sinh, sinh viên; -Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm; -Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu. Nhóm này gồm: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn cho khách thuê trọ như: Nhà trọ cho công nhân, toa xe đường sắt cho thuê trọ, các dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú khác chưa kể ở trên. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết:-Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); -Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác(trừ hoạt động thông tấn, báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính, bao gồm giao dịch thẻ tín dụng; Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp, Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng, không bao gồm hoạt động tư vấn thuế, kế toán, pháp luật, hoạt động pháp lý của luật sư) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản ; - Quản lý vận hành nhà chung cư |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng quy định tại Luật Kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản. |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng quy định tại Luật Kinh doanh bất động sản |
| 2023 | ) Chi tiết: - Hoạt động tư vấn và quản lý bất động sản; - Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, không bao gồm hoạt động pháp lý của luật sư) |
| 7310 | Quảng cáo(trừ quảng cáo thuốc lá và quảng cáo trên không) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận(Loại trừ hoạt động điều tra) |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm(doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng quy định tại Nghị định 23/ |
| 2021 | /NĐ-CP) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác(doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng quy định tại Nghị định 112/ |
| 2021 | /NĐ-CP) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịchChi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa; Kinh doanh lữ hành quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ đấu giá) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);- Giáo dục dự bị;- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;- Dạy đọc nhanh; (Trừ hoạt động Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác(doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng quy định tại Nghị định 125/ |
| 2024 | /NĐ-CP) Chi tiết: - Tư vấn du học; - Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; - Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục; - Hoạt động khảo thí trong giáo dục; - Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh. |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HDA GARMENT
Mã số thuế:
0111597776
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 15 tòa nhà ADI, Khu tiểu thủ công nghiệp, làng nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM&DV THÁI TÚ TÂM
Mã số thuế:
3401291778
Người đại diện:
Không
công khai
L6/68 Đào Duy Tùng, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH BTB
Mã số thuế:
0111596483
Người đại diện:
Không
công khai
Nhà 277, Block 28, Ô H-TT4, khu nhà ở Hi Brand, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LUẬT PHÚ YÊN
Mã số thuế:
4401134625
Người đại diện:
Không
công khai
333B Trường Chinh, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN PQT GATEWAY
Mã số thuế:
0801504496
Người đại diện:
Không
công khai
Số 167 Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÂN HƯNG
Mã số thuế:
0111597247
Người đại diện:
Không
công khai
Số 17 phố Thâm Tâm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ZELIO GLOBAL
Mã số thuế:
0111598353
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Yên Bệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH FUTRADE GLOBAL
Mã số thuế:
0111598392
Người đại diện:
Không
công khai
Số 49 lô A38 Khu đô thị Gelximco A, đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV CHĂN NUÔI MINH CẢNH
Mã số thuế:
3901393739
Người đại diện:
Không
công khai
Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 45, Tổ 12, ấp Tân Xuân, Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỆT MAY THIÊN MỘC
Mã số thuế:
2500782239
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn An Lão Xuôi, Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam







