Tra cứu công ty mới thành lập

"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"



CÔNG TY CỔ PHẦN PANEL VIỆT - CHI NHÁNH HƯNG YÊN

Tên quốc tế: PANEL VIET JOINT STOCK COMPANY - HUNG YEN BRANCH
Tên viết tắt:
Mã số thuế: 0109379259-003
Địa chỉ: Lô đất D3, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Người đại diện: Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý: Thuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
Loại hình DN: Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng: Đang hoạt động
Ngày hoạt động: 2025-12-17
Ngành nghề chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm làm con dấu; vật lạ, vật gây cười)
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy Tạo website miễn phí → Dùng thử 7 ngày · Tìm hiểu thêm →
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (trừ loại nhà nước cấm)
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm (trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu và các loại nhà nước cấm)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ loại nhà nước cấm)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (trừ loại nhà nước cấm)
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu (trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội).
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(Không bao gồm làm con dấu; vật lạ, vật gây cười)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải nguy hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý chất thải nguy hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ (Loại trừ họat động nổ bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại nhà nước cấm)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ kinh doanh phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị; trừ hoạt động đấu giá)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ hoạt động đấu giá)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ hoạt động đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động đấu giá)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ loại nhà nước cấm)
4690 Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Trừ kinh doanh phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị;trừ hoạt động đấu giá)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ phân phối sách điện từ và sách nói, phân phối báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuấn bản sách, thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản)
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại nhà nước cấm)
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh ( trừ hoạt động đấu giá)
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (trừ đấu giá bán lẻ trên internet)
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt chi tiết: (trừ hoạt động đấu giá)Kinh doanh vận tải đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển quốc tế
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (trừ hoạt động hoa tiêu)
5224 Bốc xếp hàng hóa (trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ; - Giao nhận hàng hóa; - Thu phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ đấu giá, tư vấn pháp luật về bất động sản)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh (Trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ (trừ dịch vụ điều tra trong lĩnh vực tư nhân, thương mại, bảo hiểm và pháp lý)
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo)
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá tài sản, dịch vụ lấy lại tài sản)
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HOÀNG KIÊN
Mã số thuế: 4401117122
Người đại diện: Không công khai
Số 22/319 Trường Chinh, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TUY HÒA THUẬN VƯƠNG
Mã số thuế: 4401117161
Người đại diện: Không công khai
Khu phố Bà Triệu, Đại lộ Hùng Vương, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THUẬN HÒA
Mã số thuế: 4401117186
Người đại diện: Không công khai
Số 13/6A Phan Đình Phùng, Phường 1, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GLOBAL ENGLISH PARTNER
Mã số thuế: 4401117203
Người đại diện: Không công khai
Số 306 Trần Hưng Đạo, Khu phố Hùng Vương, Phường 4, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG KIM NGỌC THÁI
Mã số thuế: 4401117235
Người đại diện: Không công khai
Khu phố Mỹ Hoà, Phường Hòa Hiệp Bắc, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG NGỌC SANG
Mã số thuế: 4401117281
Người đại diện: Không công khai
Số 71 Yết Kiêu, Khu phố 5, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM ANH NGỮ THẾ GIỚI MỚI
Mã số thuế: 4401117267
Người đại diện: Không công khai
Số 59 Duy Tân, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG LÂM NGHIỆP PHÁT TRIỂN ĐỒNG DIN
Mã số thuế: 4401117355
Người đại diện: Không công khai
Thôn Định Thọ, Xã Hòa Định Đông, Huyện Phú Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CHI NHƯ PHÁT
Mã số thuế: 4401117362
Người đại diện: Không công khai
Thôn Tuy Bình, Xã Đức Bình Tây, Huyện Sông Hinh, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUYÊN HẢI TÂY NGUYÊN
Mã số thuế: 4401117436
Người đại diện: Không công khai
Thôn Tân Phước, Xã Xuân Sơn Bắc, Huyện Đồng Xuân, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam