6300398110 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN THANH PHÁT
Tên quốc tế:
TIEN THANH PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
CTY TNHH TM DV TIẾN THANH PHÁT
Mã số thuế:
6300398110
Địa chỉ: Số 25/2, Đường Đồng Khởi, Khu vực 8, Phường Vị Thanh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Người đại diện:
TRẦN THU TRANG
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 6 thành phố Cần Thơ
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
09-09-2026
Ngành nghề chính:
Xây dựng nhà để ởChi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình dân dụng
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất nhựa đường pha dầu, Sản xuất nhũ tương: nhựa đường pha chất phụ gia tăng bám dính |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khácChi tiết: Sản xuất các thiết bị năng lượng tái tạo |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệpChi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điệnChi tiết: Sản xuất điện mặt trời |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện(Trừ hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ởChi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình dân dụng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình giao thông (cầu, đường, cống) |
| 4221 | Xây dựng công trình điệnChi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình đường dây điện, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng công cộng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủyChi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: Phá dỡ, đào đất, san lấp, chuẩn bị mặt bằng (loại trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, biển hiệu, biển báo, thông tin liên lạc, mạng internet |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Mua bán hoa kiểng, cây cảnh, cây công trình |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn đồ gốm sứ, mây tre lá. Bán buôn sản phẩm bằng gỗ. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị thi công xây dựng và các loại phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác - Bán buôn xăng dầu - Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí, trang trí nội thất |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Mua bán phế liệu (ngoại trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) - Bán buôn phân bón - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su (không chứa mủ cao su tại địa điểm trụ sở chính) - Bán buôn sản phẩm nhựa, hạt nhựa và và các sản phẩm liên quan đến nhựa đường, nhũ tương nhựa đường |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địaChi tiết: Vận tải hàng hoá đường sông |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khácChi tiết: Dịch vụ nhà trọ, nhà nghỉ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Tư vấn giám sát công tác xây dựng, hoàn thiện và lắp đặt công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, đường dây điện, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng công cộng |
| 7310 | Quảng cáoChi tiết: Dịch vụ quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê ô tô và xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khácChi tiết: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quanChi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá và Dịch vụ thu hồi tài sản) |
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026